oscillatorio
Định nghĩa & Giải nghĩa "oscillatorio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che oscilla, che compie un movimento di oscillazione.
Ý nghĩa của "oscillatorio" trong tiếng Việt
Chuyển động qua lại theo một đường thẳng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "oscillatorio"
-
"Il movimento del pendolo è oscillatorio."
"Chuyển động của con lắc là chuyển động qua lại."
-
"Un circuito oscillatorio produce un segnale periodico."
"Một mạch dao động tạo ra tín hiệu tuần hoàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oscillatorio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "oscillatorio" & Ghi chú
Cách dùng "oscillatorio" đúng ngữ cảnh
Tính chất 'oscillatorio' chỉ sự chuyển động qua lại, thường là đều đặn, xung quanh một điểm cân bằng. Cần phân biệt với 'altalenante' (lúc lên lúc xuống) hoặc 'ondulatorio' (có dạng sóng).