(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oscillatorio
B2
aggettivo B2 Kỹ thuật, Cơ khí

oscillatorio

/oʃ.ʃil.laˈtɔ.rjo/
tính chất chuyển động qua lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oscillatorio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che oscilla, che compie un movimento di oscillazione.

Ý nghĩa của "oscillatorio" trong tiếng Việt

Chuyển động qua lại theo một đường thẳng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oscillatorio"

  • "Il movimento del pendolo è oscillatorio."

    "Chuyển động của con lắc là chuyển động qua lại."

  • "Un circuito oscillatorio produce un segnale periodico."

    "Một mạch dao động tạo ra tín hiệu tuần hoàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oscillatorio"

Đồng nghĩa

dondolante (đu đưa) vibratorio (rung động)

Cách dùng "oscillatorio" & Ghi chú

Cách dùng "oscillatorio" đúng ngữ cảnh

Tính chất 'oscillatorio' chỉ sự chuyển động qua lại, thường là đều đặn, xung quanh một điểm cân bằng. Cần phân biệt với 'altalenante' (lúc lên lúc xuống) hoặc 'ondulatorio' (có dạng sóng).

Ngữ pháp & Chia từ "oscillatorio" (Grammatica)