oscillazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "oscillazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Movimento alternato e regolare intorno a una posizione di equilibrio.
Ý nghĩa của "oscillazione" trong tiếng Việt
Sự dao động, sự rung lắc, sự do dự, sự lưỡng lự
Câu ví dụ tiếng Ý với "oscillazione"
-
"L'oscillazione del pendolo è regolare."
"Sự dao động của con lắc là đều đặn."
-
"C'è un'oscillazione nel prezzo del petrolio."
"Có sự dao động trong giá dầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oscillazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oscillazione" & Ghi chú
Cách dùng "oscillazione" đúng ngữ cảnh
Từ "oscillazione" thường được dùng để chỉ sự dao động vật lý, sự thay đổi lên xuống, hoặc sự thiếu quyết đoán về mặt tinh thần. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự rung lắc mạnh (scossa) hoặc sự do dự (esitazione).
Ngữ pháp & Chia từ "oscillazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'oscillazione |
L'oscillazione del pendolo è regolare.
(Sự dao động của con lắc rất đều đặn.)
|
| Với mạo từ xác định | le oscillazioni |
Le oscillazioni del mercato azionario possono essere imprevedibili.
(Những biến động của thị trường chứng khoán có thể không lường trước được.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'oscillazione |
Ho sentito un'oscillazione improvvisa nell'aereo.
(Tôi cảm thấy một sự rung lắc đột ngột trên máy bay.)
|