(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oscillazione
B1
sostantivo B1 Vật lý, Kinh tế, Ngôn ngữ học

oscillazione

/oʃt͡ʃilatˈt͡sjoːne/
sự dao động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oscillazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Movimento alternato e regolare intorno a una posizione di equilibrio.

Ý nghĩa của "oscillazione" trong tiếng Việt

Sự dao động, sự rung lắc, sự do dự, sự lưỡng lự

Câu ví dụ tiếng Ý với "oscillazione"

  • "L'oscillazione del pendolo è regolare."

    "Sự dao động của con lắc là đều đặn."

  • "C'è un'oscillazione nel prezzo del petrolio."

    "Có sự dao động trong giá dầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oscillazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "oscillazione" & Ghi chú

Cách dùng "oscillazione" đúng ngữ cảnh

Từ "oscillazione" thường được dùng để chỉ sự dao động vật lý, sự thay đổi lên xuống, hoặc sự thiếu quyết đoán về mặt tinh thần. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự rung lắc mạnh (scossa) hoặc sự do dự (esitazione).

Ngữ pháp & Chia từ "oscillazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'oscillazione
L'oscillazione del pendolo è regolare.
(Sự dao động của con lắc rất đều đặn.)
Với mạo từ xác định le oscillazioni
Le oscillazioni del mercato azionario possono essere imprevedibili.
(Những biến động của thị trường chứng khoán có thể không lường trước được.)
Với mạo từ không xác định un'oscillazione
Ho sentito un'oscillazione improvvisa nell'aereo.
(Tôi cảm thấy một sự rung lắc đột ngột trên máy bay.)