(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oscurarsi
B2
verbo riflessivo B2 Mô tả trạng thái, Thời tiết, Cảm xúc

oscurarsi

/oskurˈsarsi/
trở nên tối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oscurarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diventare scuro, perdere luminosità; in senso figurato, peggiorare, diventare più triste o sfavorevole.

Ý nghĩa của "oscurarsi" trong tiếng Việt

Chuyển sang trạng thái tối tăm, hoặc theo nghĩa đen (thiếu ánh sáng) hoặc theo nghĩa bóng (trở nên ảm đạm, xấu xa hoặc kém thuận lợi hơn).

Câu ví dụ tiếng Ý với "oscurarsi"

  • "Il cielo si è oscurato improvvisamente."

    "Bầu trời đột nhiên trở nên tối sầm."

  • "La sua espressione si è oscurata quando ha sentito la notizia."

    "Vẻ mặt anh ấy trở nên ảm đạm khi nghe tin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oscurarsi"

Đồng nghĩa

annerirsi (trở nên đen) rannuvolarsi (u ám (bầu trời))

Trái nghĩa

illuminarsi (trở nên sáng) schiarirsi (sáng sủa hơn)

Cách dùng "oscurarsi" & Ghi chú

Cách dùng "oscurarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ 'oscurarsi' mang nghĩa trở nên tối tăm, cả nghĩa đen (thiếu ánh sáng) và nghĩa bóng (trở nên ảm đạm, xấu đi). Nó là một động từ phản thân (verbo riflessivo). Cần phân biệt với 'diventare scuro' (trở nên tối) là một cụm từ tổng quát hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "oscurarsi" (Grammatica)