carenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "carenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza, insufficienza di qualcosa, soprattutto di ciò che è necessario.
Ý nghĩa của "carenza" trong tiếng Việt
Tình trạng hoặc hoàn cảnh mà một thứ gì đó cần thiết không thể có được với số lượng đủ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "carenza"
-
"C'è una grave carenza di medici in questa regione."
"Có một sự thiếu hụt nghiêm trọng về bác sĩ ở khu vực này."
-
"La carenza di vitamina D può causare problemi di salute."
"Sự thiếu hụt vitamin D có thể gây ra các vấn đề sức khỏe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "carenza" & Ghi chú
Cách dùng "carenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'carenza' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng của một thứ gì đó cần thiết. Nó tương đương với các từ như 'mancanza', 'insufficienza'. Cần phân biệt với 'deficit', thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế.
Ngữ pháp & Chia từ "carenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la carenza |
La carenza di vitamina D è un problema comune.
(Sự thiếu hụt vitamin D là một vấn đề phổ biến.)
|
| Với mạo từ xác định | le carenze |
Le carenze nutrizionali possono causare problemi di salute.
(Sự thiếu hụt dinh dưỡng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
|
| Với mạo từ không xác định | una carenza |
Una carenza di personale ha rallentato la produzione.
(Sự thiếu hụt nhân sự đã làm chậm quá trình sản xuất.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La carenza di vitamina D può causare problemi alle ossa."
"Sự thiếu hụt vitamin D có thể gây ra các vấn đề về xương."
-
"Lo studio ha evidenziato una grave carenza di personale medico nell'ospedale."
"Nghiên cứu đã chỉ ra sự thiếu hụt nghiêm trọng nhân viên y tế trong bệnh viện."
-
"Le carenze alimentari nei bambini possono compromettere il loro sviluppo."
"Sự thiếu hụt dinh dưỡng ở trẻ em có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng."
-
"La carenza di vitamina D è comune durante l'inverno."
"Sự thiếu hụt vitamin D là phổ biến vào mùa đông."
-
"Le carenze nutrizionali possono influire negativamente sulla salute."
"Sự thiếu hụt dinh dưỡng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe."
-
"La carenza idrica prolungata può portare alla disidratazione."
"Sự thiếu nước kéo dài có thể dẫn đến mất nước."