buio
/ˈbuːjo/
tối
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "buio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di luce o scarsamente illuminato.
Ý nghĩa của "buio" trong tiếng Việt
Tối tăm, không có hoặc có rất ít ánh sáng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "buio"
-
"La stanza era completamente buia."
"Căn phòng hoàn toàn tối."
-
"Ho paura del buio."
"Tôi sợ bóng tối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "buio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "buio" & Ghi chú
Cách dùng "buio" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'buio' thường dùng để chỉ bóng tối hoàn toàn, trong khi 'oscuro' có thể chỉ sự thiếu sáng nhẹ hơn hoặc mang nghĩa bóng.