(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ottimisticamente
B2
avverbio B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

ottimisticamente

/ot.ti.miˈsti.ka.men.te/
một cách lạc quan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ottimisticamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo ottimistico; con ottimismo.

Ý nghĩa của "ottimisticamente" trong tiếng Việt

Một cách đầy lạc quan, thể hiện sự hy vọng vào tương lai; theo cách biểu thị một kỳ vọng tích cực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ottimisticamente"

  • "Ha affrontato la sfida ottimisticamente."

    "Anh ấy đã đối mặt với thử thách một cách lạc quan."

  • "Guardo al futuro ottimisticamente."

    "Tôi nhìn về tương lai một cách lạc quan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ottimisticamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ottimisticamente" & Ghi chú

Cách dùng "ottimisticamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách lạc quan' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện với hy vọng và tin tưởng vào một kết quả tốt đẹp.

Ngữ pháp & Chia từ "ottimisticamente" (Grammatica)