ottimisticamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "ottimisticamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo ottimistico; con ottimismo.
Ý nghĩa của "ottimisticamente" trong tiếng Việt
Một cách đầy lạc quan, thể hiện sự hy vọng vào tương lai; theo cách biểu thị một kỳ vọng tích cực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ottimisticamente"
-
"Ha affrontato la sfida ottimisticamente."
"Anh ấy đã đối mặt với thử thách một cách lạc quan."
-
"Guardo al futuro ottimisticamente."
"Tôi nhìn về tương lai một cách lạc quan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ottimisticamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ottimisticamente" & Ghi chú
Cách dùng "ottimisticamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách lạc quan' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện với hy vọng và tin tưởng vào một kết quả tốt đẹp.