pessimisticamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "pessimisticamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo pessimistico; con una tendenza a vedere il lato negativo delle cose o a credere che accadrà il peggio.
Ý nghĩa của "pessimisticamente" trong tiếng Việt
Một cách bi quan; với xu hướng nhìn nhận mặt tiêu cực của mọi việc hoặc tin rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pessimisticamente"
-
"Ha affrontato la situazione pessimisticamente, prevedendo il fallimento."
"Anh ấy đã đối mặt với tình huống một cách bi quan, dự đoán sự thất bại."
-
"Nonostante le difficoltà, non bisogna guardare il futuro pessimisticamente."
"Mặc dù có những khó khăn, chúng ta không nên nhìn vào tương lai một cách bi quan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pessimisticamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pessimisticamente" & Ghi chú
Cách dùng "pessimisticamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với cụm 'một cách bi quan' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện với thái độ tiêu cực, thiếu hy vọng.