(Vị trí top_banner)
Hình minh họa efficiente
B1
aggettivo B1 Quản trị, Kinh doanh

efficiente

/effiˈt͡ʃɛnte/
quản trị hiệu quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "efficiente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi riesce a produrre un risultato con il minimo dispendio di energie o mezzi.

Ý nghĩa của "efficiente" trong tiếng Việt

Đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "efficiente"

  • "Un sistema di produzione efficiente può ridurre i costi."

    "Một hệ thống sản xuất hiệu quả có thể giảm chi phí."

  • "È un manager molto efficiente, sa come ottenere il massimo dai suoi dipendenti."

    "Anh ấy là một nhà quản lý rất hiệu quả, anh ấy biết cách khai thác tối đa từ nhân viên của mình."

Cách dùng "efficiente" & Ghi chú

Cách dùng "efficiente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'efficiente' thường được dùng để mô tả người hoặc hệ thống có khả năng quản lý và sử dụng nguồn lực một cách tối ưu. Cần phân biệt với 'efficace' (hiệu quả), chỉ việc đạt được kết quả mong muốn, không nhất thiết phải tối ưu về chi phí hay nguồn lực.

Ngữ pháp & Chia từ "efficiente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'ufficio efficiente."

    "Đó là một văn phòng hiệu quả, đẹp đẽ."

  • "Questi sono dei begli impianti efficienti."

    "Đây là những hệ thống hiệu quả, đẹp đẽ."

  • "Quella è una bella macchina efficiente."

    "Đó là một chiếc máy hiệu quả, đẹp đẽ."