efficiente
Định nghĩa & Giải nghĩa "efficiente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi riesce a produrre un risultato con il minimo dispendio di energie o mezzi.
Ý nghĩa của "efficiente" trong tiếng Việt
Đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "efficiente"
-
"Un sistema di produzione efficiente può ridurre i costi."
"Một hệ thống sản xuất hiệu quả có thể giảm chi phí."
-
"È un manager molto efficiente, sa come ottenere il massimo dai suoi dipendenti."
"Anh ấy là một nhà quản lý rất hiệu quả, anh ấy biết cách khai thác tối đa từ nhân viên của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "efficiente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "efficiente" & Ghi chú
Cách dùng "efficiente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'efficiente' thường được dùng để mô tả người hoặc hệ thống có khả năng quản lý và sử dụng nguồn lực một cách tối ưu. Cần phân biệt với 'efficace' (hiệu quả), chỉ việc đạt được kết quả mong muốn, không nhất thiết phải tối ưu về chi phí hay nguồn lực.
Ngữ pháp & Chia từ "efficiente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'ufficio efficiente."
"Đó là một văn phòng hiệu quả, đẹp đẽ."
-
"Questi sono dei begli impianti efficienti."
"Đây là những hệ thống hiệu quả, đẹp đẽ."
-
"Quella è una bella macchina efficiente."
"Đó là một chiếc máy hiệu quả, đẹp đẽ."