(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ottone
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

ottone

/otˈtoːne/
đồng thau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ottone"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lega metallica di rame e zinco, di colore giallo.

Ý nghĩa của "ottone" trong tiếng Việt

Một hợp kim màu vàng của đồng và kẽm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ottone"

  • "La maniglia della porta è fatta di ottone."

    "Tay nắm cửa được làm bằng đồng thau."

  • "Gli ottoni sono usati in molti strumenti musicali."

    "Đồng thau được sử dụng trong nhiều nhạc cụ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ottone"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "ottone" & Ghi chú

Cách dùng "ottone" đúng ngữ cảnh

Ottone thường được sử dụng trong các ứng dụng trang trí do vẻ ngoài sáng bóng, màu vàng tương tự như vàng. Cần phân biệt với 'bronzo' (đồng điếu) là hợp kim của đồng và thiếc.

Ngữ pháp & Chia từ "ottone" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ottone
Il rubinetto è fatto di ottone.
(Vòi nước được làm bằng đồng thau.)
Với mạo từ xác định gli ottoni
Gli ottoni dell'orchestra suonano forte.
(Các nhạc cụ bằng đồng của dàn nhạc vang lên rất lớn.)
Với mạo từ không xác định dell'ottone
Questo è un oggetto fatto dell'ottone.
(Đây là một vật thể được làm bằng đồng thau.)