ottone
Định nghĩa & Giải nghĩa "ottone"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Lega metallica di rame e zinco, di colore giallo.
Ý nghĩa của "ottone" trong tiếng Việt
Một hợp kim màu vàng của đồng và kẽm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ottone"
-
"La maniglia della porta è fatta di ottone."
"Tay nắm cửa được làm bằng đồng thau."
-
"Gli ottoni sono usati in molti strumenti musicali."
"Đồng thau được sử dụng trong nhiều nhạc cụ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ottone"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "ottone" & Ghi chú
Cách dùng "ottone" đúng ngữ cảnh
Ottone thường được sử dụng trong các ứng dụng trang trí do vẻ ngoài sáng bóng, màu vàng tương tự như vàng. Cần phân biệt với 'bronzo' (đồng điếu) là hợp kim của đồng và thiếc.
Ngữ pháp & Chia từ "ottone" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ottone |
Il rubinetto è fatto di ottone.
(Vòi nước được làm bằng đồng thau.)
|
| Với mạo từ xác định | gli ottoni |
Gli ottoni dell'orchestra suonano forte.
(Các nhạc cụ bằng đồng của dàn nhạc vang lên rất lớn.)
|
| Với mạo từ không xác định | dell'ottone |
Questo è un oggetto fatto dell'ottone.
(Đây là một vật thể được làm bằng đồng thau.)
|