(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rame
A2
sostantivo A2 Vật liệu học, Hóa học, Kinh tế

rame

/ˈraːme/
đồng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rame"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Metallo di colore rossastro, ottimo conduttore di calore ed elettricità.

Ý nghĩa của "rame" trong tiếng Việt

Một kim loại màu nâu đỏ, dẫn điện và nhiệt rất tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rame"

  • "Il rame è un ottimo conduttore di elettricità."

    "Đồng là một chất dẫn điện rất tốt."

  • "La statua era fatta di rame."

    "Bức tượng được làm bằng đồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rame"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "rame" & Ghi chú

Cách dùng "rame" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đồng' có thể chỉ kim loại đồng nói chung hoặc đơn vị tiền tệ. Trong tiếng Ý, 'rame' chỉ kim loại đồng. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Ngữ pháp & Chia từ "rame" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rame
Il rame è un metallo molto utile.
(Đồng là một kim loại rất hữu ích.)
Với mạo từ xác định i rami
I rami degli alberi sono pieni di foglie.
(Các cành cây đầy lá.)
Với mạo từ không xác định del rame
Ho bisogno di del rame per il mio progetto.
(Tôi cần một ít đồng cho dự án của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il rame è un ottimo conduttore di elettricità."

    "Đồng là một chất dẫn điện tuyệt vời."

  • "Abbiamo comprato il rame per riparare il tetto."

    "Chúng tôi đã mua đồng để sửa mái nhà."

  • "Il colore del rame ossidato è molto caratteristico."

    "Màu của đồng bị oxy hóa rất đặc trưng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il rame è un metallo molto utilizzato nell'industria elettrica."

    "Đồng là một kim loại được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp điện."

  • "Questo cavo è fatto di rame purissimo."

    "Sợi cáp này được làm bằng đồng nguyên chất."

  • "La statua è stata fusa in rame secoli fa."

    "Bức tượng đã được đúc bằng đồng từ nhiều thế kỷ trước."