(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paesaggio storico
B2
sostantivo + aggettivo B2 Lịch sử, Địa lý, Môi trường, Văn hóa

paesaggio storico

/paeˈzːadːʒo ˈstɔːriko/
cảnh quan lịch sử
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paesaggio storico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un paesaggio che possiede un significato storico, importante o notevole per la sua associazione con il passato.

Ý nghĩa của "paesaggio storico" trong tiếng Việt

Một cảnh quan có ý nghĩa lịch sử, nghĩa là nó quan trọng hoặc đáng chú ý vì sự liên kết của nó với quá khứ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "paesaggio storico"

  • "Il paesaggio storico di Firenze è un esempio straordinario di città rinascimentale."

    "Cảnh quan lịch sử của Florence là một ví dụ điển hình về thành phố thời Phục Hưng."

  • "La tutela del paesaggio storico è fondamentale per preservare la nostra identità culturale."

    "Việc bảo vệ cảnh quan lịch sử là rất quan trọng để bảo tồn bản sắc văn hóa của chúng ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "paesaggio storico"

Đồng nghĩa

sito storico (di tích lịch sử) luogo storico (địa điểm lịch sử)

Cách dùng "paesaggio storico" & Ghi chú

Cách dùng "paesaggio storico" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'cảnh quan lịch sử' thường dùng để chỉ những địa điểm, khu vực có giá trị văn hóa, lịch sử quan trọng, được bảo tồn và gìn giữ. Cần phân biệt với 'cảnh quan tự nhiên' (paesaggio naturale).

Ngữ pháp & Chia từ "paesaggio storico" (Grammatica)