(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sito storico
B1
sostantivo B1 Lịch sử, Du lịch

sito storico

/ˈsiːto ˈstɔːriko/
di tích lịch sử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sito storico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo di interesse storico, dove sono avvenuti eventi importanti o dove si trovano edifici o monumenti che rappresentano un'epoca passata.

Ý nghĩa của "sito storico" trong tiếng Việt

Một địa điểm có tầm quan trọng lịch sử, nơi các sự kiện quan trọng đã xảy ra hoặc nơi có các tòa nhà hoặc di tích khác đại diện cho một thời đại đã qua.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sito storico"

  • "Il Colosseo è un importante sito storico di Roma."

    "Đấu trường Colosseum là một di tích lịch sử quan trọng của Rome."

  • "Pompei è un sito storico che attrae molti turisti ogni anno."

    "Pompeii là một di tích lịch sử thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sito storico"

Đồng nghĩa

luogo storico (địa điểm lịch sử)

Cách dùng "sito storico" & Ghi chú

Cách dùng "sito storico" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'sito storico' thường được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, trong khi 'monumento storico' tập trung vào một công trình kiến trúc hoặc một đối tượng có giá trị lịch sử.

Ngữ pháp & Chia từ "sito storico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sito storico
Il sito storico è stato restaurato di recente.
(Địa điểm lịch sử đã được trùng tu gần đây.)
Với mạo từ xác định i siti storici
I siti storici della regione sono molto importanti.
(Các địa điểm lịch sử của vùng rất quan trọng.)
Với mạo từ không xác định un sito storico
Abbiamo visitato un sito storico interessante.
(Chúng tôi đã ghé thăm một địa điểm lịch sử thú vị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Abbiamo visitato molti siti storici in Italia durante le nostre vacanze."

    "Chúng tôi đã tham quan nhiều địa điểm lịch sử ở Ý trong kỳ nghỉ của chúng tôi."

  • "I siti storici di Roma attirano milioni di turisti ogni anno."

    "Các địa điểm lịch sử của Rome thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm."

  • "La conservazione dei siti storici è fondamentale per preservare la memoria del nostro passato."

    "Việc bảo tồn các địa điểm lịch sử là rất quan trọng để lưu giữ ký ức về quá khứ của chúng ta."