(Vị trí top_banner)
Hình minh họa storico
B2
aggettivo B2 Kinh tế

storico

/ˈstɔːriko/
doanh nghiệp lâu đời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "storico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una lunga storia e tradizione, riconosciuto e stimato per la sua antichità.

Ý nghĩa của "storico" trong tiếng Việt

Đã tồn tại lâu và do đó được công nhận và chấp nhận rộng rãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "storico"

  • "Questo è un negozio storico della città, aperto da più di cento anni."

    "Đây là một cửa hàng lâu đời của thành phố, đã mở cửa hơn một trăm năm."

  • "La nostra azienda è un'azienda storica, leader nel settore da generazioni."

    "Công ty chúng tôi là một doanh nghiệp lâu đời, dẫn đầu trong ngành qua nhiều thế hệ."

Cách dùng "storico" & Ghi chú

Cách dùng "storico" đúng ngữ cảnh

Từ 'storico' trong trường hợp này không chỉ đơn thuần là 'có tính lịch sử' mà còn mang ý nghĩa về sự lâu đời, có truyền thống và được công nhận rộng rãi. Cần phân biệt với các từ như 'antico' (cổ xưa) hay 'vecchio' (cũ), vốn không nhất thiết mang ý nghĩa về sự uy tín hoặc được công nhận.

Ngữ pháp & Chia từ "storico" (Grammatica)