(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pagina
A2
sostantivo A2 Tổng quát

pagina

/ˈpaːdʒina/
trang
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pagina"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciascuna delle due facce di un foglio di carta di un libro, di un giornale, ecc.

Ý nghĩa của "pagina" trong tiếng Việt

Một mặt của tờ giấy, đặc biệt là trong sách hoặc tạp chí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pagina"

  • "Ho letto tutto il libro, pagina dopo pagina."

    "Tôi đã đọc cả cuốn sách, trang này qua trang khác."

  • "Ogni pagina del libro è numerata."

    "Mỗi trang của cuốn sách đều được đánh số."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pagina"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pagina" & Ghi chú

Cách dùng "pagina" đúng ngữ cảnh

Từ 'pagina' trong tiếng Ý tương đương với 'trang' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ một mặt của tờ giấy trong sách, báo hoặc tạp chí. Cần phân biệt với các từ khác chỉ 'trang' trong các ngữ cảnh khác (ví dụ: trang điểm - trucco).

Ngữ pháp & Chia từ "pagina" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pagina
Ho letto la pagina iniziale del libro.
(Tôi đã đọc trang đầu tiên của cuốn sách.)
Với mạo từ xác định le pagine
Le pagine del libro sono ingiallite.
(Các trang của cuốn sách đã bị ố vàng.)
Với mạo từ không xác định una pagina
Ho strappato una pagina dal mio quaderno.
(Tôi đã xé một trang từ cuốn vở của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho letto una pagina interessante di quel libro."

    "Tôi đã đọc một trang thú vị của cuốn sách đó."

  • "C'è una pagina strappata nel mio quaderno."

    "Có một trang bị xé trong cuốn vở của tôi."

  • "La professoressa ha chiesto di leggere una pagina del manuale."

    "Cô giáo yêu cầu đọc một trang của sách hướng dẫn."