(Vị trí top_banner)
Hình minh họa facciata
B1
sostantivo B1 Kiến trúc, Tâm lý học, Chính trị

facciata

/fatˈt͡ʃaːta/
mặt tiền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "facciata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte esterna anteriore di un edificio, spesso particolarmente curata nell'aspetto.

Ý nghĩa của "facciata" trong tiếng Việt

Mặt tiền của một tòa nhà, đặc biệt là một mặt tiền đồ sộ hoặc trang trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "facciata"

  • "La facciata della chiesa è stata restaurata di recente."

    "Mặt tiền của nhà thờ vừa được trùng tu gần đây."

  • "L'architetto ha progettato una facciata moderna per il nuovo edificio."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một mặt tiền hiện đại cho tòa nhà mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "facciata"

Đồng nghĩa

Cách dùng "facciata" & Ghi chú

Cách dùng "facciata" đúng ngữ cảnh

Từ 'facciata' thường được dùng để chỉ mặt tiền chính của một tòa nhà, đặc biệt là khi nó được thiết kế đẹp hoặc có tính thẩm mỹ cao. Cần phân biệt với các từ chỉ mặt trước của các vật thể khác.

Ngữ pháp & Chia từ "facciata" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la facciata
La facciata del palazzo è imponente.
(Mặt tiền của tòa nhà rất hùng vĩ.)
Với mạo từ xác định le facciate
Le facciate dei negozi erano decorate per Natale.
(Các mặt tiền của cửa hàng được trang trí cho Giáng sinh.)
Với mạo từ không xác định una facciata
Questo edificio ha una facciata molto moderna.
(Tòa nhà này có một mặt tiền rất hiện đại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una facciata antica con molte finestre."

    "Tôi đã thấy một mặt tiền cổ kính với nhiều cửa sổ."

  • "C'è una facciata moderna in quel quartiere."

    "Có một mặt tiền hiện đại ở khu phố đó."

  • "Abbiamo dipinto una facciata della casa di colore giallo."

    "Chúng tôi đã sơn một mặt tiền của ngôi nhà màu vàng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La facciata del palazzo storico è stata restaurata con cura."

    "Mặt tiền của tòa nhà lịch sử đã được phục hồi cẩn thận."

  • "Amo ammirare la facciata illuminata della chiesa di notte."

    "Tôi thích ngắm nhìn mặt tiền được chiếu sáng của nhà thờ vào ban đêm."

  • "Le facciate delle case in questo quartiere sono molto colorate."

    "Mặt tiền của những ngôi nhà trong khu phố này rất sặc sỡ."