facciata
Định nghĩa & Giải nghĩa "facciata"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte esterna anteriore di un edificio, spesso particolarmente curata nell'aspetto.
Ý nghĩa của "facciata" trong tiếng Việt
Mặt tiền của một tòa nhà, đặc biệt là một mặt tiền đồ sộ hoặc trang trí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "facciata"
-
"La facciata della chiesa è stata restaurata di recente."
"Mặt tiền của nhà thờ vừa được trùng tu gần đây."
-
"L'architetto ha progettato una facciata moderna per il nuovo edificio."
"Kiến trúc sư đã thiết kế một mặt tiền hiện đại cho tòa nhà mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "facciata"
Đồng nghĩa
Cách dùng "facciata" & Ghi chú
Cách dùng "facciata" đúng ngữ cảnh
Từ 'facciata' thường được dùng để chỉ mặt tiền chính của một tòa nhà, đặc biệt là khi nó được thiết kế đẹp hoặc có tính thẩm mỹ cao. Cần phân biệt với các từ chỉ mặt trước của các vật thể khác.
Ngữ pháp & Chia từ "facciata" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la facciata |
La facciata del palazzo è imponente.
(Mặt tiền của tòa nhà rất hùng vĩ.)
|
| Với mạo từ xác định | le facciate |
Le facciate dei negozi erano decorate per Natale.
(Các mặt tiền của cửa hàng được trang trí cho Giáng sinh.)
|
| Với mạo từ không xác định | una facciata |
Questo edificio ha una facciata molto moderna.
(Tòa nhà này có một mặt tiền rất hiện đại.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto una facciata antica con molte finestre."
"Tôi đã thấy một mặt tiền cổ kính với nhiều cửa sổ."
-
"C'è una facciata moderna in quel quartiere."
"Có một mặt tiền hiện đại ở khu phố đó."
-
"Abbiamo dipinto una facciata della casa di colore giallo."
"Chúng tôi đã sơn một mặt tiền của ngôi nhà màu vàng."
-
"La facciata del palazzo storico è stata restaurata con cura."
"Mặt tiền của tòa nhà lịch sử đã được phục hồi cẩn thận."
-
"Amo ammirare la facciata illuminata della chiesa di notte."
"Tôi thích ngắm nhìn mặt tiền được chiếu sáng của nhà thờ vào ban đêm."
-
"Le facciate delle case in questo quartiere sono molto colorate."
"Mặt tiền của những ngôi nhà trong khu phố này rất sặc sỡ."