(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giornale
A2
sostantivo A2 Báo chí, Truyền thông

giornale

/dʒorˈnale/
tờ báo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giornale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pubblicazione periodica, di solito quotidiana, che contiene notizie, articoli di vario genere, commenti, illustrazioni, ecc.

Ý nghĩa của "giornale" trong tiếng Việt

Một ấn phẩm in chứa tin tức, các bài viết đặc sắc, quảng cáo và thư từ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "giornale"

  • "Ogni mattina compro il giornale al bar."

    "Mỗi sáng tôi mua báo ở quán bar."

  • "Ha letto la notizia sul giornale di oggi."

    "Anh ấy đã đọc tin tức trên tờ báo hôm nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giornale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "giornale" & Ghi chú

Cách dùng "giornale" đúng ngữ cảnh

Từ 'giornale' thường chỉ báo in hàng ngày. Để chỉ 'tờ báo' nói chung, có thể dùng 'pubblicazione' hoặc 'testata giornalistica'. Cần phân biệt với 'rivista' (tạp chí).

Ngữ pháp & Chia từ "giornale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il giornale
Ho letto il giornale questa mattina.
(Tôi đã đọc tờ báo sáng nay.)
Với mạo từ xác định i giornali
I giornali sono sul tavolo.
(Những tờ báo ở trên bàn.)
Với mạo từ không xác định un giornale
Vorrei comprare un giornale.
(Tôi muốn mua một tờ báo.)