(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pantano
B1
sostantivo B1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

pantano

/panˈtaːno/
vũng lầy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pantano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Terreno paludoso, molle e fangoso, nel quale si sprofonda facilmente.

Ý nghĩa của "pantano" trong tiếng Việt

Một vùng đất lầy lội, mềm yếu, dễ sụt lún dưới chân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pantano"

  • "La macchina è rimasta bloccata nel pantano."

    "Chiếc xe bị mắc kẹt trong vũng lầy."

  • "Il sentiero attraversava un pericoloso pantano."

    "Con đường mòn đi qua một vũng lầy nguy hiểm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pantano"

Đồng nghĩa

palude (đầm lầy) acquitrino (vũng nước đọng)

Cách dùng "pantano" & Ghi chú

Cách dùng "pantano" đúng ngữ cảnh

Từ "pantano" thường được dùng để chỉ một vùng đất ngập nước, lầy lội, nơi mà người hoặc vật có thể dễ dàng bị lún xuống. Cần phân biệt với "palude" (đầm lầy) là một hệ sinh thái ngập nước.

Ngữ pháp & Chia từ "pantano" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pantano
Il pantano era pieno di fango.
(Đầm lầy đầy bùn.)
Với mạo từ xác định i pantani
I pantani sono habitat importanti per molte specie.
(Các đầm lầy là môi trường sống quan trọng của nhiều loài.)
Với mạo từ không xác định un pantano
Abbiamo trovato un pantano nascosto nella foresta.
(Chúng tôi tìm thấy một đầm lầy ẩn trong rừng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il pantano era così profondo che affondai fino alle ginocchia."

    "Vũng lầy sâu đến nỗi tôi bị lún đến đầu gối."

  • "Lo sviluppo edilizio ha prosciugato il pantano, trasformandolo in un'area residenziale."

    "Việc phát triển xây dựng đã осушил đầm lầy, biến nó thành một khu dân cư."

  • "I cinghiali si nascondono nel pantano durante il giorno."

    "Lợn rừng ẩn náu trong đầm lầy vào ban ngày."