(Vị trí top_banner)
Hình minh họa palude
B1
sostantivo B1 Địa lý, Văn học, Ngôn ngữ học

palude

/paˈlude/
bãi lầy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "palude"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Terreno basso e pianeggiante, per lo più coperto di acque stagnanti e caratterizzato da una vegetazione particolare.

Ý nghĩa của "palude" trong tiếng Việt

Một vùng đất lầy lội hoặc đầm lầy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "palude"

  • "La palude è un habitat importante per molte specie di uccelli."

    "Bãi lầy là một môi trường sống quan trọng đối với nhiều loài chim."

  • "Hanno dovuto attraversare la palude per raggiungere la città."

    "Họ đã phải băng qua bãi lầy để đến thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "palude"

Đồng nghĩa

pantano (đầm lầy) acquitrino (vũng lầy)

Cách dùng "palude" & Ghi chú

Cách dùng "palude" đúng ngữ cảnh

Từ 'palude' thường dùng để chỉ những vùng đất ngập nước tự nhiên, có hệ sinh thái đặc trưng. Cần phân biệt với 'acquitrino' có thể dùng để chỉ những vùng nước đọng nhỏ hơn, không nhất thiết là tự nhiên.

Ngữ pháp & Chia từ "palude" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la palude
La palude era un luogo misterioso e pieno di nebbia.
(Đầm lầy là một nơi bí ẩn và đầy sương mù.)
Với mạo từ xác định le paludi
Le paludi sono importanti per la biodiversità.
(Các đầm lầy rất quan trọng đối với sự đa dạng sinh học.)
Với mạo từ không xác định una palude
Abbiamo visto una palude durante la nostra escursione.
(Chúng tôi đã thấy một đầm lầy trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una palude immensa durante il mio viaggio in Toscana."

    "Tôi đã nhìn thấy một đầm lầy rộng lớn trong chuyến đi của mình ở Tuscany."

  • "C'è una palude vicino al nostro villaggio, ma è protetta."

    "Có một đầm lầy gần làng của chúng tôi, nhưng nó được bảo vệ."

  • "La guida ci ha parlato di una palude ricca di biodiversità."

    "Hướng dẫn viên đã kể cho chúng tôi về một đầm lầy giàu đa dạng sinh học."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La palude è un ecosistema fragile e importante."

    "Đầm lầy là một hệ sinh thái mong manh và quan trọng."

  • "Le paludi costiere offrono rifugio a molte specie di uccelli."

    "Các đầm lầy ven biển cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài chim."

  • "L'aria della palude era umida e piena di zanzare."

    "Không khí của đầm lầy ẩm ướt và đầy muỗi."