papa
Định nghĩa & Giải nghĩa "papa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il vescovo di Roma, capo della Chiesa cattolica.
Ý nghĩa của "papa" trong tiếng Việt
Một thành viên của hội đồng tư tế chính ở La Mã cổ đại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "papa"
-
"Il Papa ha tenuto un discorso sulla pace."
"Giáo hoàng đã có một bài phát biểu về hòa bình."
-
"Ogni anno migliaia di persone visitano il Vaticano per vedere il Papa."
"Hàng năm hàng ngàn người đến thăm Vatican để diện kiến Giáo hoàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "papa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "papa" & Ghi chú
Cách dùng "papa" đúng ngữ cảnh
Từ 'papa' trong tiếng Ý tương đương với 'giáo hoàng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về văn hóa và lịch sử liên quan đến vai trò này.
Ngữ pháp & Chia từ "papa" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il papa |
Il papa ha tenuto un discorso importante.
(Giáo hoàng đã có một bài phát biểu quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | i papi |
I papi del Rinascimento erano grandi mecenati delle arti.
(Các giáo hoàng thời Phục hưng là những người bảo trợ lớn cho nghệ thuật.)
|
| Với mạo từ không xác định | un papa |
Sognava di diventare un papa un giorno.
(Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ trở thành một giáo hoàng.)
|