(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vescovo
B1
sostantivo B1 Tôn giáo

vescovo

/veˈskovo/
giám mục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vescovo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Membro del clero cristiano che ha autorità su una diocesi.

Ý nghĩa của "vescovo" trong tiếng Việt

Một thành viên cấp cao của hàng giáo phẩm, đặc biệt là một giám mục hoặc tổng giám mục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vescovo"

  • "Il vescovo ha celebrato la messa."

    "Giám mục đã cử hành thánh lễ."

  • "La nomina del nuovo vescovo è stata annunciata oggi."

    "Việc bổ nhiệm giám mục mới đã được công bố hôm nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vescovo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vescovo" & Ghi chú

Cách dùng "vescovo" đúng ngữ cảnh

Từ 'vescovo' tương đương với 'giám mục' trong tiếng Việt, chỉ một chức sắc cao cấp trong Giáo hội Công giáo. Cần phân biệt với 'arcivescovo' (tổng giám mục).

Ngữ pháp & Chia từ "vescovo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il vescovo
Il vescovo ha celebrato la messa.
(Giám mục đã cử hành thánh lễ.)
Với mạo từ xác định i vescovi
I vescovi si sono riuniti in Vaticano.
(Các giám mục đã tập trung tại Vatican.)
Với mạo từ không xác định un vescovo
Un vescovo è una figura importante nella Chiesa cattolica.
(Một giám mục là một nhân vật quan trọng trong Giáo hội Công giáo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il vescovo ha benedetto la folla durante la cerimonia."

    "Giám mục đã ban phước cho đám đông trong buổi lễ."

  • "Lo zio di Marco è un vescovo molto rispettato nella sua comunità."

    "Chú của Marco là một giám mục rất được kính trọng trong cộng đồng của ông."

  • "I vescovi si sono riuniti per discutere le nuove direttive della Chiesa."

    "Các giám mục đã tập trung lại để thảo luận về các chỉ thị mới của Giáo hội."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho incontrato un vescovo molto gentile durante il mio viaggio a Roma."

    "Tôi đã gặp một giám mục rất tử tế trong chuyến đi của mình đến Rome."

  • "C'era una volta un vescovo che amava aiutare i poveri."

    "Ngày xửa ngày xưa, có một giám mục thích giúp đỡ người nghèo."

  • "Mio nonno ha raccontato una storia su un vescovo coraggioso che ha salvato il villaggio."

    "Ông tôi đã kể một câu chuyện về một giám mục dũng cảm, người đã cứu ngôi làng."