(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paradosso
B2
sostantivo B2 Văn học, Triết học, Xã hội học

paradosso

/paraˈdɔsso/
tình huống trớ trêu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paradosso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affermazione o situazione che appare assurda o contraddittoria, ma che può rivelare una verità nascosta.

Ý nghĩa của "paradosso" trong tiếng Việt

Một tình huống khó khăn mà giải pháp duy nhất bị từ chối bởi một tình huống vốn có trong vấn đề.

Câu ví dụ tiếng Ý với "paradosso"

  • "È un paradosso che più spendiamo in sicurezza, meno sicuri ci sentiamo."

    "Thật là trớ trêu khi chúng ta càng chi nhiều tiền cho an ninh, chúng ta càng cảm thấy kém an toàn hơn."

  • "Il paradosso del progresso è che spesso crea nuovi problemi mentre ne risolve altri."

    "Tình huống trớ trêu của sự tiến bộ là nó thường tạo ra những vấn đề mới trong khi giải quyết những vấn đề khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "paradosso"

Đồng nghĩa

antinomia (mâu thuẫn) contraddizione (sự mâu thuẫn)

Cách dùng "paradosso" & Ghi chú

Cách dùng "paradosso" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'paradosso' trong tiếng Ý tương tự như 'nghịch lý' trong tiếng Việt, nhưng 'tình huống trớ trêu' có thể bao hàm sự khó xử hoặc bế tắc hơn. Cần chú ý sắc thái khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "paradosso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il paradosso
Il paradosso dell'onnipotenza è che se Dio è onnipotente, allora può creare una pietra che non può sollevare.
(Nghịch lý của sự toàn năng là nếu Chúa toàn năng, thì Ngài có thể tạo ra một hòn đá mà Ngài không thể nâng lên.)
Với mạo từ xác định i paradossi
I paradossi logici spesso mettono in discussione le nostre assunzioni fondamentali.
(Những nghịch lý logic thường đặt ra câu hỏi về những giả định cơ bản của chúng ta.)
Với mạo từ không xác định un paradosso
È un paradosso che più cerchi di evitarlo, più sembra avvicinarsi.
(Đó là một nghịch lý, bạn càng cố gắng tránh nó, nó càng dường như đến gần hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I paradossi della vita spesso ci spingono a riflettere."

    "Những nghịch lý của cuộc sống thường thúc đẩy chúng ta suy ngẫm."

  • "La politica è piena di paradossi; promette una cosa e ne fa un'altra."

    "Chính trị đầy rẫy những nghịch lý; hứa một đằng, làm một nẻo."

  • "Questi paradossi logici mi confondono sempre."

    "Những nghịch lý logic này luôn làm tôi bối rối."