(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contraddizione
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Logic học, Triết học

contraddizione

/kontradˈdittsjone/
sự mâu thuẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contraddizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affermazione o situazione in cui coesistono elementi opposti o incompatibili.

Ý nghĩa của "contraddizione" trong tiếng Việt

Sự mâu thuẫn, sự trái ngược; một sự việc hoặc tình huống mà trong đó hai yếu tố đối lập nhau vì chúng không thể đồng thời đúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contraddizione"

  • "C'è una contraddizione tra quello che dice e quello che fa."

    "Có một sự mâu thuẫn giữa những gì anh ấy nói và những gì anh ấy làm."

  • "La sua testimonianza era piena di contraddizioni."

    "Lời khai của anh ta đầy những mâu thuẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contraddizione"

Đồng nghĩa

incongruenza (sự không phù hợp) antinomia (tính chất đối lập)

Trái nghĩa

Cách dùng "contraddizione" & Ghi chú

Cách dùng "contraddizione" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'mâu thuẫn' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự không nhất quán, sự đối lập giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "contraddizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la contraddizione
La contraddizione tra le sue parole e le sue azioni era evidente.
(Sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động của anh ấy là rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le contraddizioni
Le contraddizioni interne al partito hanno portato alla sua divisione.
(Những mâu thuẫn nội bộ trong đảng đã dẫn đến sự chia rẽ của nó.)
Với mạo từ không xác định una contraddizione
C'è una contraddizione nel suo ragionamento.
(Có một mâu thuẫn trong lý luận của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua affermazione è in chiara contraddizione con le sue azioni."

    "Lời nói của anh ấy hoàn toàn mâu thuẫn với hành động của anh ấy."

  • "C'è una profonda contraddizione tra ciò che predica e come vive."

    "Có một sự mâu thuẫn sâu sắc giữa những gì anh ấy giảng dạy và cách anh ấy sống."

  • "La contraddizione interna del sistema lo porterà al collasso."

    "Sự mâu thuẫn nội tại của hệ thống sẽ dẫn đến sự sụp đổ của nó."

Danh từ số nhiều
  • "Le contraddizioni interne al partito hanno portato alla sua divisione."

    "Những mâu thuẫn nội bộ trong đảng đã dẫn đến sự chia rẽ của nó."

  • "Ci sono molte contraddizioni nel suo racconto, il che lo rende poco credibile."

    "Có rất nhiều mâu thuẫn trong câu chuyện của anh ấy, điều này khiến nó không đáng tin."

  • "Le contraddizioni tra le sue azioni e le sue parole sono evidenti a tutti."

    "Những mâu thuẫn giữa hành động và lời nói của anh ấy là điều hiển nhiên đối với tất cả mọi người."