parallelismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "parallelismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Corrispondenza o somiglianza tra due o più elementi, situazioni o concetti.
Ý nghĩa của "parallelismo" trong tiếng Việt
Trạng thái song song hoặc tương ứng theo một cách nào đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "parallelismo"
-
"C'è un parallelismo evidente tra le loro vite."
"Có một sự song hành rõ ràng giữa cuộc đời của họ."
-
"Il parallelismo tra le due teorie è sorprendente."
"Sự song hành giữa hai lý thuyết thật đáng ngạc nhiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parallelismo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "parallelismo" & Ghi chú
Cách dùng "parallelismo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'phép song hành' thường dùng để chỉ sự tương đồng hoặc mối quan hệ tương ứng giữa hai sự vật, hiện tượng. Trong tiếng Ý, 'parallelismo' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ văn học đến khoa học.
Ngữ pháp & Chia từ "parallelismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il parallelismo |
Il parallelismo tra le due teorie è evidente.
(Sự song song giữa hai lý thuyết là hiển nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | i parallelismi |
I parallelismi tra le due culture sono sorprendenti.
(Những sự tương đồng giữa hai nền văn hóa thật đáng ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ không xác định | un parallelismo |
C'è un parallelismo tra la sua vita e quella del protagonista del romanzo.
(Có một sự tương đồng giữa cuộc đời anh ấy và cuộc đời của nhân vật chính trong tiểu thuyết.)
|