(Vị trí top_banner)
Hình minh họa analogia
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học

analogia

/ana.loˈd͡ʒi.a/
phép loại suy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "analogia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relazione di somiglianza, di corrispondenza tra due o più elementi diversi, che consente di risalire per via induttiva dalle proprietà note di uno alle proprietà meno note dell'altro.

Ý nghĩa của "analogia" trong tiếng Việt

Sự tương tự, phép loại suy: So sánh giữa hai sự vật, hiện tượng dựa trên cấu trúc hoặc chức năng tương đồng, thường được sử dụng để giải thích hoặc làm sáng tỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "analogia"

  • "L'analogia tra il cuore e una pompa idraulica è utile per spiegare il funzionamento del sistema circolatorio."

    "Sự tương đồng giữa trái tim và một máy bơm thủy lực rất hữu ích để giải thích hoạt động của hệ tuần hoàn."

  • "Ha costruito un'analogia tra la situazione politica attuale e quella degli anni '30."

    "Anh ấy đã xây dựng một phép loại suy giữa tình hình chính trị hiện tại và tình hình những năm 30."

Cách dùng "analogia" & Ghi chú

Cách dùng "analogia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'phép loại suy' và 'analogia' trong tiếng Ý đều chỉ sự tương đồng giữa hai sự vật, hiện tượng để từ đó suy luận. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng vì mức độ trang trọng và phổ biến của từ có thể khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "analogia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'analogia
L'analogia tra i due eventi è sorprendente.
(Sự tương đồng giữa hai sự kiện thật đáng ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định le analogie
Le analogie tra le due lingue sono evidenti.
(Những điểm tương đồng giữa hai ngôn ngữ là rất rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định un'analogia
C'è un'analogia tra il suo comportamento e quello di suo padre.
(Có một sự tương đồng giữa hành vi của anh ấy và hành vi của cha anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'analogia tra le due opere d'arte è sorprendente."

    "Sự tương đồng giữa hai tác phẩm nghệ thuật thật đáng ngạc nhiên."

  • "Il professore ha spiegato l'analogia tra il sistema solare e l'atomo."

    "Giáo sư đã giải thích sự tương đồng giữa hệ mặt trời và nguyên tử."

  • "La ricerca si basa sull'analogia tra il comportamento degli animali e quello degli esseri umani."

    "Nghiên cứu dựa trên sự tương đồng giữa hành vi của động vật và hành vi của con người."