(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parentela
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Nhân chủng học, Ngôn ngữ học

parentela

/parenˈtɛla/
quan hệ họ hàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parentela"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vincolo che unisce persone discendenti l'una dall'altra o da uno stesso stipite, oppure persone unite in matrimonio

Ý nghĩa của "parentela" trong tiếng Việt

Mối quan hệ họ hàng; tình trạng có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "parentela"

  • "Il legame di parentela tra loro è molto stretto."

    "Mối quan hệ họ hàng giữa họ rất chặt chẽ."

  • "Ha ereditato l'azienda di famiglia grazie alla sua parentela con il fondatore."

    "Anh ấy đã thừa kế công ty gia đình nhờ mối quan hệ họ hàng với người sáng lập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parentela"

Đồng nghĩa

consanguineità (Quan hệ huyết thống) affinità (Quan hệ thông gia, quan hệ do hôn nhân)

Cách dùng "parentela" & Ghi chú

Cách dùng "parentela" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'parentela' trong tiếng Ý bao gồm cả quan hệ huyết thống và quan hệ do hôn nhân. Cần phân biệt với các từ khác chỉ quan hệ gia đình cụ thể hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "parentela" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la parentela
La parentela stretta include genitori, figli e fratelli.
(Họ hàng gần bao gồm cha mẹ, con cái và anh chị em.)
Với mạo từ xác định le parentele
Le parentele acquisite possono essere complesse.
(Các mối quan hệ thông gia có thể phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una parentela
Esiste una parentela tra loro, seppur lontana.
(Có một mối quan hệ họ hàng giữa họ, mặc dù xa xôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La parentela stretta è importante nella cultura italiana."

    "Mối quan hệ họ hàng gần gũi rất quan trọng trong văn hóa Ý."

  • "Il grado di parentela tra loro è molto lontano."

    "Mức độ quan hệ họ hàng giữa họ rất xa."

  • "Le parentele acquisite possono creare nuove dinamiche familiari."

    "Các mối quan hệ họ hàng do hôn nhân có thể tạo ra những động lực gia đình mới."