discendenti
Định nghĩa & Giải nghĩa "discendenti"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persone o animali che derivano da un antenato comune.
Ý nghĩa của "discendenti" trong tiếng Việt
Người, thực vật hoặc động vật là con cháu của một tổ tiên cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "discendenti"
-
"I suoi discendenti vivono ancora in questa città."
"Con cháu của ông ấy vẫn sống ở thành phố này."
-
"La famiglia reale ha molti discendenti."
"Gia đình hoàng gia có rất nhiều con cháu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discendenti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "discendenti" & Ghi chú
Cách dùng "discendenti" đúng ngữ cảnh
Từ 'discendenti' thường được dùng để chỉ những người hoặc động vật có quan hệ huyết thống với một tổ tiên chung. Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử, gia đình, hoặc sinh học. Cần phân biệt với 'successori' (người kế vị), chỉ người tiếp nối vị trí hoặc tài sản, không nhất thiết có quan hệ huyết thống.
Ngữ pháp & Chia từ "discendenti" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il discendente |
Il discendente del re ereditò il trono.
(Người hậu duệ của nhà vua đã thừa kế ngai vàng.)
|
| Với mạo từ xác định | i discendenti |
I discendenti di Colombo sono numerosi.
(Hậu duệ của Colombo rất đông đảo.)
|
| Với mạo từ không xác định | un discendente |
L'azienda cerca un discendente del fondatore per una cerimonia.
(Công ty đang tìm kiếm một hậu duệ của người sáng lập cho một buổi lễ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I discendenti di Giulio Cesare hanno influenzato la storia di Roma."
"Những hậu duệ của Julius Caesar đã ảnh hưởng đến lịch sử La Mã."
-
"Le discendenti della regina hanno ereditato la sua bellezza e saggezza."
"Những hậu duệ nữ của nữ hoàng đã thừa hưởng vẻ đẹp và sự thông thái của bà."
-
"Lo studio dei discendenti rivela interessanti informazioni sulla genetica."
"Nghiên cứu về những người hậu duệ tiết lộ những thông tin thú vị về di truyền học."