partigiano
Định nghĩa & Giải nghĩa "partigiano"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostenitore, fautore convinto di un partito, di un'idea, di una persona.
Ý nghĩa của "partigiano" trong tiếng Việt
Một người ủng hộ mạnh mẽ một đảng phái, mục tiêu hoặc cá nhân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "partigiano"
-
"Era un fervente partigiano del partito socialista."
"Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành của đảng xã hội."
-
"I partigiani del progetto hanno organizzato una manifestazione di sostegno."
"Những người ủng hộ dự án đã tổ chức một cuộc biểu tình ủng hộ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "partigiano"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "partigiano" & Ghi chú
Cách dùng "partigiano" đúng ngữ cảnh
Từ 'partigiano' thường được dùng để chỉ người ủng hộ một đảng phái chính trị hoặc một ý tưởng, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ một người ủng hộ một cá nhân nào đó. Cần phân biệt với 'militante' (người hoạt động tích cực trong một tổ chức) và 'simpatizzante' (người có cảm tình với một tổ chức).
Ngữ pháp & Chia từ "partigiano" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il partigiano |
Il partigiano ha combattuto per la libertà.
(Người du kích đã chiến đấu cho tự do.)
|
| Với mạo từ xác định | i partigiani |
I partigiani liberarono la città.
(Những người du kích đã giải phóng thành phố.)
|
| Với mạo từ không xác định | un partigiano |
Ho visto un partigiano nel bosco.
(Tôi đã thấy một người du kích trong rừng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il partigiano difendeva con coraggio i suoi ideali."
"Người du kích dũng cảm bảo vệ lý tưởng của mình."
-
"Lo zio era un partigiano durante la guerra."
"Chú của tôi là một người du kích trong chiến tranh."
-
"I partigiani si sono uniti per combattere l'oppressione."
"Những người du kích đã đoàn kết để chống lại sự áp bức."