(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parto
B1
sostantivo B1 Y học

parto

/ˈparto/
sự sinh con
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di dare alla luce un figlio.

Ý nghĩa của "parto" trong tiếng Việt

Quá trình sinh con.

Câu ví dụ tiếng Ý với "parto"

  • "Il parto è stato lungo e difficile."

    "Ca sinh nở kéo dài và khó khăn."

  • "La sala parto è attrezzata con le più moderne tecnologie."

    "Phòng sinh được trang bị các công nghệ hiện đại nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "parto" & Ghi chú

Cách dùng "parto" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Ý, 'parto' thường được sử dụng để chỉ quá trình sinh nở nói chung, hoặc thời điểm sinh con. Cần phân biệt với 'nascita' (sự ra đời), vốn nhấn mạnh vào sự kiện em bé được sinh ra.

Ngữ pháp & Chia từ "parto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il parto
Il parto è stato difficile.
(Ca sinh nở đã rất khó khăn.)
Với mạo từ xác định i parti
I parti gemellari sono più rischiosi.
(Các ca sinh đôi có nhiều rủi ro hơn.)
Với mạo từ không xác định un parto
Ha avuto un parto cesareo.
(Cô ấy đã trải qua một ca sinh mổ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I parti gemellari sono più comuni con la fecondazione in vitro."

    "Những ca sinh đôi phổ biến hơn với thụ tinh trong ống nghiệm."

  • "Le statistiche sui parti cesarei sono in aumento negli ultimi anni."

    "Số liệu thống kê về các ca sinh mổ đang tăng lên trong những năm gần đây."

  • "I parti naturali sono spesso preferiti dalle donne, se non ci sono complicazioni."

    "Các ca sinh thường thường được phụ nữ ưa thích hơn, nếu không có biến chứng."