travaglio
Định nghĩa & Giải nghĩa "travaglio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dolore intenso, spec. durante il parto o in situazioni di grande difficoltà.
Ý nghĩa của "travaglio" trong tiếng Việt
cơn đau dữ dội, quằn quại, đặc biệt trong lúc sinh nở, hấp hối, hoặc sự thay đổi lớn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "travaglio"
-
"La donna era in travaglio da ore."
"Người phụ nữ đã trải qua cơn đau đẻ hàng giờ."
-
"Il progetto è stato un vero travaglio, ma alla fine ce l'abbiamo fatta."
"Dự án này là một sự đau khổ thực sự, nhưng cuối cùng chúng tôi đã làm được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "travaglio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "travaglio" & Ghi chú
Cách dùng "travaglio" đúng ngữ cảnh
Từ 'travaglio' thường được dùng để chỉ cơn đau đẻ hoặc những khó khăn, đau khổ lớn về thể xác hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'dolore' (đau) nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "travaglio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il travaglio |
Il travaglio del parto è un'esperienza intensa.
(Chuyển dạ sinh con là một trải nghiệm mãnh liệt.)
|
| Với mạo từ xác định | i travagli |
I travagli della vita possono temprarci.
(Những khó khăn của cuộc đời có thể rèn luyện chúng ta.)
|
| Với mạo từ không xác định | un travaglio |
Ha subito un travaglio lungo e doloroso.
(Cô ấy đã trải qua một cuộc chuyển dạ kéo dài và đau đớn.)
|