(Vị trí top_banner)
Hình minh họa travaglio
B2
sostantivo B2 Văn học, Y học (sản khoa)

travaglio

/traˈvaʎʎo/
cơn đau quằn quại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "travaglio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dolore intenso, spec. durante il parto o in situazioni di grande difficoltà.

Ý nghĩa của "travaglio" trong tiếng Việt

cơn đau dữ dội, quằn quại, đặc biệt trong lúc sinh nở, hấp hối, hoặc sự thay đổi lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "travaglio"

  • "La donna era in travaglio da ore."

    "Người phụ nữ đã trải qua cơn đau đẻ hàng giờ."

  • "Il progetto è stato un vero travaglio, ma alla fine ce l'abbiamo fatta."

    "Dự án này là một sự đau khổ thực sự, nhưng cuối cùng chúng tôi đã làm được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "travaglio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "travaglio" & Ghi chú

Cách dùng "travaglio" đúng ngữ cảnh

Từ 'travaglio' thường được dùng để chỉ cơn đau đẻ hoặc những khó khăn, đau khổ lớn về thể xác hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'dolore' (đau) nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "travaglio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il travaglio
Il travaglio del parto è un'esperienza intensa.
(Chuyển dạ sinh con là một trải nghiệm mãnh liệt.)
Với mạo từ xác định i travagli
I travagli della vita possono temprarci.
(Những khó khăn của cuộc đời có thể rèn luyện chúng ta.)
Với mạo từ không xác định un travaglio
Ha subito un travaglio lungo e doloroso.
(Cô ấy đã trải qua một cuộc chuyển dạ kéo dài và đau đớn.)