(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nascita
A2
sostantivo A2 Sinh học, Xã hội học, Y học

nascita

/ˈnaʃʃita/
sự sinh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nascita"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di nascere; il venire alla luce di un essere vivente.

Ý nghĩa của "nascita" trong tiếng Việt

Sự ra đời; hành động sinh ra; sự xuất hiện của một em bé hoặc con non khác từ cơ thể mẹ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nascita"

  • "La nascita di un bambino è un evento gioioso."

    "Sự ra đời của một đứa trẻ là một sự kiện vui mừng."

  • "Il tasso di natalità è in calo in molti paesi europei."

    "Tỷ lệ sinh đang giảm ở nhiều quốc gia châu Âu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nascita"

Đồng nghĩa

parto (Sự sinh đẻ, ca sinh) venuta al mondo (Sự ra đời)

Trái nghĩa

Cách dùng "nascita" & Ghi chú

Cách dùng "nascita" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "sự sinh" có thể chỉ quá trình hoặc sự kiện sinh ra. Trong tiếng Ý, "nascita" chủ yếu chỉ sự kiện sinh ra, sự ra đời. Cần phân biệt với các từ như "generazione" (thế hệ) hoặc "creazione" (sự tạo ra) khi muốn diễn tả các ý nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "nascita" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la nascita
La nascita di un bambino è un evento meraviglioso.
(Sự ra đời của một đứa trẻ là một sự kiện tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định le nascite
Le nascite in Italia sono in calo.
(Số ca sinh ở Ý đang giảm.)
Với mạo từ không xác định una nascita
Ogni nascita porta speranza.
(Mỗi sự ra đời mang đến hy vọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La nascita di un figlio è un evento meraviglioso."

    "Sự ra đời của một đứa con là một sự kiện tuyệt vời."

  • "Il certificato di nascita è un documento importante."

    "Giấy khai sinh là một tài liệu quan trọng."

  • "La nascita della Repubblica Italiana avvenne nel 1946."

    "Sự ra đời của nước Cộng hòa Ý diễn ra vào năm 1946."

Danh từ số nhiều
  • "Le nascite di gemelli sono sempre più frequenti grazie alle tecniche di fecondazione assistita."

    "Việc sinh đôi ngày càng trở nên phổ biến hơn nhờ các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản."

  • "Molte nascite premature richiedono cure intensive per i neonati."

    "Nhiều ca sinh non cần được chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh."

  • "Le nascite di nuove imprese rappresentano un segnale positivo per l'economia."

    "Sự ra đời của các doanh nghiệp mới là một tín hiệu tích cực cho nền kinh tế."