(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pasto
A2
sostantivo A2 Tổng quát

pasto

/ˈpa.sto/
bữa ăn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pasto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Assunzione di cibo a orari fissi; il cibo stesso assunto.

Ý nghĩa của "pasto" trong tiếng Việt

Bữa ăn; thời điểm ăn, hoặc thức ăn được ăn vào thời điểm đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pasto"

  • "Ho saltato il pasto perché ero troppo occupato."

    "Tôi đã bỏ bữa vì quá bận."

  • "Il pasto era delizioso."

    "Bữa ăn rất ngon."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pasto"

Đồng nghĩa

cibo (thức ăn) vivanda (món ăn)

Cách dùng "pasto" & Ghi chú

Cách dùng "pasto" đúng ngữ cảnh

Pasto là từ thông dụng nhất để chỉ bữa ăn. Có nhiều từ khác như 'colazione' (bữa sáng), 'pranzo' (bữa trưa), 'cena' (bữa tối). Cũng có thể dùng 'spuntino' cho bữa ăn nhẹ giữa các bữa chính.

Ngữ pháp & Chia từ "pasto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pasto
Il pasto era delizioso.
(Bữa ăn rất ngon.)
Với mạo từ xác định i pasti
I pasti in Italia sono spesso abbondanti.
(Các bữa ăn ở Ý thường rất thịnh soạn.)
Với mạo từ không xác định un pasto
Ho preparato un pasto semplice.
(Tôi đã chuẩn bị một bữa ăn đơn giản.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho fatto un pasto veloce prima di uscire."

    "Tôi đã ăn một bữa ăn nhanh trước khi ra ngoài."

  • "Oggi ho saltato un pasto a causa del lavoro."

    "Hôm nay tôi đã bỏ một bữa ăn vì công việc."

  • "Preparare un pasto sano è importante per la salute."

    "Chuẩn bị một bữa ăn lành mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe."