assunto
Định nghĩa & Giải nghĩa "assunto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di assumere. Che è stato preso, ingaggiato per un lavoro.
Ý nghĩa của "assunto" trong tiếng Việt
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'hire'. Thuê hoặc tuyển dụng ai đó để trả lương hoặc thù lao.
Câu ví dụ tiếng Ý với "assunto"
-
"È stato assunto dalla ditta l'anno scorso."
"Anh ấy đã được công ty thuê vào năm ngoái."
-
"Sono stati assunti molti nuovi dipendenti."
"Nhiều nhân viên mới đã được tuyển dụng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assunto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "assunto" & Ghi chú
Cách dùng "assunto" đúng ngữ cảnh
Từ 'assunto' có nghĩa là 'được thuê' hoặc 'được tuyển dụng'. Nó là dạng quá khứ phân từ của động từ 'assumere'. Cần phân biệt với nghĩa 'giả định' của động từ này.