(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assunto
B1
aggettivo, participio passato B1 Kinh doanh, Nhân sự

assunto

/asˈsunto/
được thuê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assunto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di assumere. Che è stato preso, ingaggiato per un lavoro.

Ý nghĩa của "assunto" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'hire'. Thuê hoặc tuyển dụng ai đó để trả lương hoặc thù lao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assunto"

  • "È stato assunto dalla ditta l'anno scorso."

    "Anh ấy đã được công ty thuê vào năm ngoái."

  • "Sono stati assunti molti nuovi dipendenti."

    "Nhiều nhân viên mới đã được tuyển dụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assunto"

Đồng nghĩa

ingaggiato (được giao kèo) impiegato (được làm việc)

Trái nghĩa

Cách dùng "assunto" & Ghi chú

Cách dùng "assunto" đúng ngữ cảnh

Từ 'assunto' có nghĩa là 'được thuê' hoặc 'được tuyển dụng'. Nó là dạng quá khứ phân từ của động từ 'assumere'. Cần phân biệt với nghĩa 'giả định' của động từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "assunto" (Grammatica)