cibo
/ˈtʃibo/
đồ ăn
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "cibo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualsiasi sostanza commestibile che serve per nutrire un organismo vivente.
Ý nghĩa của "cibo" trong tiếng Việt
Những thứ thích hợp hoặc an toàn để ăn, đồ ăn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cibo"
-
"Il cibo italiano è famoso in tutto il mondo."
"Đồ ăn Ý nổi tiếng trên toàn thế giới."
-
"Ho comprato del cibo al supermercato."
"Tôi đã mua đồ ăn ở siêu thị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cibo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cibo" & Ghi chú
Cách dùng "cibo" đúng ngữ cảnh
Từ "cibo" là một danh từ chung chỉ thức ăn. Nó tương đương với "đồ ăn" trong tiếng Việt. Nên chú ý sự khác biệt với các từ chỉ món ăn cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "cibo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il cibo |
Il cibo italiano è delizioso.
(Đồ ăn Ý rất ngon.)
|
| Với mạo từ xác định | i cibi |
I cibi che preferisco sono la pasta e la pizza.
(Những món ăn tôi thích nhất là mì ống và pizza.)
|
| Với mạo từ không xác định | del cibo |
Vorrei un po' di cibo, per favore.
(Tôi muốn một ít thức ăn, làm ơn.)
|