(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pastore
B1
sostantivo B1 Tôn giáo

pastore

/paˈstore/
mục sư
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pastore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ministro di culto protestante o evangelico, preposto a una comunità di fedeli.

Ý nghĩa của "pastore" trong tiếng Việt

Mục sư, quản nhiệm một nhà thờ hoặc giáo đoàn Cơ đốc giáo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pastore"

  • "Il pastore ha tenuto un sermone ispiratore domenica scorsa."

    "Mục sư đã có một bài giảng đầy cảm hứng vào Chủ nhật tuần trước."

  • "La comunità si fida del suo pastore per la sua guida spirituale."

    "Cộng đồng tin tưởng mục sư của họ vì sự hướng dẫn tâm linh của ông ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pastore"

Đồng nghĩa

ministro di culto (người truyền giáo)

Cách dùng "pastore" & Ghi chú

Cách dùng "pastore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'pastore' thường được sử dụng cho các nhà thờ Tin Lành hoặc các giáo phái Tin Lành khác. Nên phân biệt với 'sacerdote' (linh mục) thường dùng cho các nhà thờ Công giáo.

Ngữ pháp & Chia từ "pastore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pastore
Il pastore guida il gregge.
(Người chăn cừu dẫn dắt đàn cừu.)
Với mạo từ xác định i pastori
I pastori vivono in montagna.
(Những người chăn cừu sống trên núi.)
Với mạo từ không xác định un pastore
Ho visto un pastore con le sue pecore.
(Tôi đã thấy một người chăn cừu với đàn cừu của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I pastori delle chiese locali si sono riuniti per discutere le questioni della comunità."

    "Các mục sư của các nhà thờ địa phương đã tập trung để thảo luận các vấn đề của cộng đồng."

  • "Molti pastori si dedicano con passione al benessere spirituale dei loro fedeli."

    "Nhiều mục sư tận tâm với niềm đam mê cho sự an lạc tinh thần của các tín đồ của họ."

  • "I libri sui pastori protestanti sono spesso letti da studenti di teologia."

    "Sách về các mục sư Tin Lành thường được sinh viên thần học đọc."