(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pazzia
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Luật pháp

pazzia

/patˈtsiːa/
sự điên rồ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pazzia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di grave alterazione delle facoltà mentali, caratterizzata da disturbi del pensiero, del comportamento e delle emozioni.

Ý nghĩa của "pazzia" trong tiếng Việt

Tình trạng bị bệnh tâm thần nghiêm trọng; sự điên rồ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pazzia"

  • "La sua pazzia lo portò a compiere azioni sconsiderate."

    "Sự điên rồ của anh ta đã khiến anh ta thực hiện những hành động thiếu suy nghĩ."

  • "È stata una pazzia accettare quel lavoro senza pensarci."

    "Thật là một sự điên rồ khi chấp nhận công việc đó mà không suy nghĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pazzia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sanità mentale (sự minh mẫn, sự tỉnh táo)

Cách dùng "pazzia" & Ghi chú

Cách dùng "pazzia" đúng ngữ cảnh

Pazzia thường được dịch là 'sự điên rồ' hoặc 'sự mất trí'. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong tiếng Ý, 'pazzia' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn và đôi khi được dùng để chỉ những hành động rất dại dột hoặc liều lĩnh.

Ngữ pháp & Chia từ "pazzia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pazzia
La pazzia lo aveva completamente accecato.
(Sự điên rồ đã hoàn toàn làm mù quáng anh ta.)
Với mạo từ xác định le pazzie
Le pazzie della gioventù sono indimenticabili.
(Những trò điên rồ của tuổi trẻ thật khó quên.)
Với mạo từ không xác định una pazzia
Comprare quella macchina è stata una pazzia.
(Việc mua chiếc xe đó là một sự điên rồ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua pazzia è un mistero per tutti."

    "Sự điên rồ của anh ấy là một bí ẩn đối với tất cả mọi người."

  • "A volte, la pazzia può essere una forma di libertà."

    "Đôi khi, sự điên rồ có thể là một hình thức tự do."

  • "Le sue azioni rivelano una profonda pazzia."

    "Hành động của anh ấy tiết lộ một sự điên rồ sâu sắc."