pazzia
Định nghĩa & Giải nghĩa "pazzia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di grave alterazione delle facoltà mentali, caratterizzata da disturbi del pensiero, del comportamento e delle emozioni.
Ý nghĩa của "pazzia" trong tiếng Việt
Tình trạng bị bệnh tâm thần nghiêm trọng; sự điên rồ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pazzia"
-
"La sua pazzia lo portò a compiere azioni sconsiderate."
"Sự điên rồ của anh ta đã khiến anh ta thực hiện những hành động thiếu suy nghĩ."
-
"È stata una pazzia accettare quel lavoro senza pensarci."
"Thật là một sự điên rồ khi chấp nhận công việc đó mà không suy nghĩ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pazzia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pazzia" & Ghi chú
Cách dùng "pazzia" đúng ngữ cảnh
Pazzia thường được dịch là 'sự điên rồ' hoặc 'sự mất trí'. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong tiếng Ý, 'pazzia' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn và đôi khi được dùng để chỉ những hành động rất dại dột hoặc liều lĩnh.
Ngữ pháp & Chia từ "pazzia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pazzia |
La pazzia lo aveva completamente accecato.
(Sự điên rồ đã hoàn toàn làm mù quáng anh ta.)
|
| Với mạo từ xác định | le pazzie |
Le pazzie della gioventù sono indimenticabili.
(Những trò điên rồ của tuổi trẻ thật khó quên.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pazzia |
Comprare quella macchina è stata una pazzia.
(Việc mua chiếc xe đó là một sự điên rồ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua pazzia è un mistero per tutti."
"Sự điên rồ của anh ấy là một bí ẩn đối với tất cả mọi người."
-
"A volte, la pazzia può essere una forma di libertà."
"Đôi khi, sự điên rồ có thể là một hình thức tự do."
-
"Le sue azioni rivelano una profonda pazzia."
"Hành động của anh ấy tiết lộ một sự điên rồ sâu sắc."