(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grave
B2
aggettivo B2 Y học

grave

/ˈɡraːve/
bệnh nặng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grave"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Serio, preoccupante per le sue possibili conseguenze.

Ý nghĩa của "grave" trong tiếng Việt

Rất nghiêm trọng hoặc tệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "grave"

  • "La situazione economica è molto grave."

    "Tình hình kinh tế rất nghiêm trọng."

  • "Il paziente è in condizioni gravi."

    "Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grave"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "grave" & Ghi chú

Cách dùng "grave" đúng ngữ cảnh

Từ 'grave' trong tiếng Ý tương đương với 'nghiêm trọng', 'trầm trọng' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe, tình hình kinh tế, hoặc các vấn đề xã hội mang tính tiêu cực và có khả năng gây ra hậu quả xấu.

Ngữ pháp & Chia từ "grave" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La situazione economica è grave."

    "Tình hình kinh tế rất nghiêm trọng."

  • "Hanno commesso un errore grave."

    "Họ đã phạm một lỗi nghiêm trọng."

  • "Le conseguenze delle sue azioni sono state gravi."

    "Hậu quả từ hành động của anh ấy rất nghiêm trọng."