follia
Định nghĩa & Giải nghĩa "follia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di squilibrio psichico; comportamento irrazionale o insensato.
Ý nghĩa của "follia" trong tiếng Việt
Sự điên rồ hoàn toàn, sự ngu ngốc tột độ; sự vô lý tuyệt đối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "follia"
-
"È una vera follia spendere tutti questi soldi per una macchina!"
"Thật là một sự điên rồ khi tiêu hết số tiền này cho một chiếc xe hơi!"
-
"La sua idea era una follia totale, destinata al fallimento."
"Ý tưởng của anh ấy là một sự điên rồ hoàn toàn, chắc chắn sẽ thất bại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "follia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "follia" & Ghi chú
Cách dùng "follia" đúng ngữ cảnh
Từ 'follia' thường được dùng để chỉ sự điên rồ, mất trí hoặc hành động thiếu suy nghĩ một cách cực đoan. Nó mạnh hơn so với 'pazzia' và có thể mang sắc thái tiêu cực hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "follia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la follia |
La follia di quell'uomo è evidente a tutti.
(Sự điên rồ của người đàn ông đó hiển nhiên với tất cả mọi người.)
|
| Với mạo từ xác định | le follie |
Le follie giovanili sono spesso fonte di rimpianto.
(Những hành động điên rồ thời trẻ thường là nguồn gốc của sự hối tiếc.)
|
| Với mạo từ không xác định | una follia |
Comprare quella macchina è stata una follia.
(Việc mua chiếc xe đó là một sự điên rồ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stata una follia comprare quella macchina!"
"Thật là một sự điên rồ khi mua chiếc xe đó!"
-
"Provare a scalare l'Everest senza preparazione è una follia."
"Cố gắng leo lên đỉnh Everest mà không có sự chuẩn bị là một sự điên rồ."
-
"Ho commesso una follia quando ho lasciato il mio lavoro."
"Tôi đã làm một điều điên rồ khi tôi bỏ công việc của mình."