(Vị trí top_banner)
Hình minh họa percepito
B1
aggettivo B1 Tổng quát

percepito

/pertʃeˈpiːto/
được nhận thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "percepito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Compreso o interpretato in un determinato modo.

Ý nghĩa của "percepito" trong tiếng Việt

được hiểu hoặc được nghĩ đến theo một cách cụ thể nào đó

Câu ví dụ tiếng Ý với "percepito"

  • "Il problema è stato percepito come una minaccia alla stabilità."

    "Vấn đề đã được nhận thức như một mối đe dọa đến sự ổn định."

  • "La sua assenza è stata percepita da tutti."

    "Sự vắng mặt của anh ấy đã được mọi người nhận thấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "percepito"

Đồng nghĩa

compreso (được hiểu) interpretato (được giải thích)

Cách dùng "percepito" & Ghi chú

Cách dùng "percepito" đúng ngữ cảnh

Từ 'percepito' có nghĩa là được nhận thức, được hiểu theo một cách cụ thể. Nó nhấn mạnh vào quá trình nhận thức, hiểu biết của một người về một sự vật, sự việc hoặc ý tưởng nào đó. Cần phân biệt với 'capito' (hiểu) mang nghĩa đơn giản hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "percepito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio sforzo è stato percepito come una mancanza di impegno."

    "Nỗ lực của tôi đã bị hiểu là thiếu cam kết."

  • "La sua gentilezza è stata percepita come un segno di debolezza da parte del mio rivale."

    "Sự tử tế của cô ấy đã bị đối thủ của tôi hiểu là một dấu hiệu của sự yếu đuối."

  • "I nostri successi sono stati percepiti come una minaccia dai suoi colleghi."

    "Những thành công của chúng tôi đã bị các đồng nghiệp của anh ấy coi là một mối đe dọa."