(Vị trí top_banner)
Hình minh họa percorso non convenzionale
B2
locuzione nominale B2 General English, Career/Life Choices

percorso non convenzionale

/perˈkorso ˌnon konvent͡sjoˈnale/
con đường không chính thống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "percorso non convenzionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un modo di fare qualcosa che si discosta da ciò che è considerato normale o previsto; un approccio alternativo e originale.

Ý nghĩa của "percorso non convenzionale" trong tiếng Việt

Một cách làm điều gì đó khác với những gì bình thường hoặc được mong đợi; một con đường không chính thống, khác biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "percorso non convenzionale"

  • "Ha scelto un percorso non convenzionale per la sua carriera, abbandonando il lavoro d'ufficio per diventare artista."

    "Anh ấy đã chọn một con đường không chính thống cho sự nghiệp của mình, từ bỏ công việc văn phòng để trở thành một nghệ sĩ."

  • "Per risolvere il problema, abbiamo adottato un percorso non convenzionale che si è rivelato molto efficace."

    "Để giải quyết vấn đề, chúng tôi đã áp dụng một con đường không chính thống và nó đã chứng tỏ rất hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "percorso non convenzionale"

Đồng nghĩa

approccio alternativo (cách tiếp cận thay thế) metodo insolito (phương pháp khác thường)

Trái nghĩa

percorso tradizionale (con đường truyền thống)

Cách dùng "percorso non convenzionale" & Ghi chú

Cách dùng "percorso non convenzionale" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này dùng để chỉ một phương pháp hoặc cách tiếp cận khác biệt so với thông thường, thường mang tính sáng tạo và độc đáo. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sự nghiệp đến giải quyết vấn đề.

Ngữ pháp & Chia từ "percorso non convenzionale" (Grammatica)