(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perdente
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Tâm lý học

perdente

/perˈdɛnte/
kẻ thất bại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perdente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chi subisce una sconfitta, chi perde in una competizione o in una sfida.

Ý nghĩa của "perdente" trong tiếng Việt

Một người hoặc vật thua cuộc hoặc đã thua một cái gì đó, đặc biệt là một trò chơi hoặc cuộc thi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "perdente"

  • "È sempre stato un perdente."

    "Anh ta luôn là một kẻ thất bại."

  • "La squadra è stata definita un gruppo di perdenti."

    "Đội bóng bị coi là một lũ thất bại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perdente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "perdente" & Ghi chú

Cách dùng "perdente" đúng ngữ cảnh

Từ 'perdente' thường được dùng để chỉ người hoặc đội thua cuộc trong một cuộc thi hoặc trò chơi. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi dùng để chỉ một người không thành công trong cuộc sống.

Ngữ pháp & Chia từ "perdente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il perdente
Marco è sempre stato il perdente della situazione.
(Marco luôn là người thua cuộc trong tình huống này.)
Với mạo từ xác định i perdenti
I perdenti spesso si lamentano delle loro sfortune.
(Những người thua cuộc thường phàn nàn về những bất hạnh của họ.)
Với mạo từ không xác định un perdente
Non voglio essere un perdente nella vita.
(Tôi không muốn trở thành một kẻ thất bại trong cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Marco è sempre stato un perdente in amore."

    "Marco luôn là một kẻ thua cuộc trong tình yêu."

  • "La squadra perdente è stata consolata dai suoi tifosi."

    "Đội thua cuộc đã được người hâm mộ an ủi."

  • "Non voglio essere un perdente, quindi mi impegno al massimo."

    "Tôi không muốn là một kẻ thua cuộc, vì vậy tôi cố gắng hết mình."