perdente
Định nghĩa & Giải nghĩa "perdente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Chi subisce una sconfitta, chi perde in una competizione o in una sfida.
Ý nghĩa của "perdente" trong tiếng Việt
Một người hoặc vật thua cuộc hoặc đã thua một cái gì đó, đặc biệt là một trò chơi hoặc cuộc thi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "perdente"
-
"È sempre stato un perdente."
"Anh ta luôn là một kẻ thất bại."
-
"La squadra è stata definita un gruppo di perdenti."
"Đội bóng bị coi là một lũ thất bại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perdente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perdente" & Ghi chú
Cách dùng "perdente" đúng ngữ cảnh
Từ 'perdente' thường được dùng để chỉ người hoặc đội thua cuộc trong một cuộc thi hoặc trò chơi. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi dùng để chỉ một người không thành công trong cuộc sống.
Ngữ pháp & Chia từ "perdente" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il perdente |
Marco è sempre stato il perdente della situazione.
(Marco luôn là người thua cuộc trong tình huống này.)
|
| Với mạo từ xác định | i perdenti |
I perdenti spesso si lamentano delle loro sfortune.
(Những người thua cuộc thường phàn nàn về những bất hạnh của họ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un perdente |
Non voglio essere un perdente nella vita.
(Tôi không muốn trở thành một kẻ thất bại trong cuộc sống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è sempre stato un perdente in amore."
"Marco luôn là một kẻ thua cuộc trong tình yêu."
-
"La squadra perdente è stata consolata dai suoi tifosi."
"Đội thua cuộc đã được người hâm mộ an ủi."
-
"Non voglio essere un perdente, quindi mi impegno al massimo."
"Tôi không muốn là một kẻ thua cuộc, vì vậy tôi cố gắng hết mình."