sfida
Định nghĩa & Giải nghĩa "sfida"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Situazione o problema difficile da superare; prova impegnativa.
Ý nghĩa của "sfida" trong tiếng Việt
Một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn; điều gì đó khó thực hiện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sfida"
-
"La scalata dell'Everest è una sfida enorme."
"Leo lên đỉnh Everest là một thử thách vô cùng lớn."
-
"Accetto la tua sfida a scacchi."
"Tôi chấp nhận lời thách đấu cờ vua của bạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfida"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sfida" & Ghi chú
Cách dùng "sfida" đúng ngữ cảnh
Từ 'sfida' thường được dùng để chỉ một thử thách lớn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và quyết tâm. Có thể so sánh với 'prova' nhưng 'sfida' mang tính cạnh tranh hoặc cá nhân hơn. Cần phân biệt với 'difficoltà' (khó khăn) là một tình trạng chung chung.
Ngữ pháp & Chia từ "sfida" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sfida |
La sfida è stata accettata.
(Thử thách đã được chấp nhận.)
|
| Với mạo từ xác định | le sfide |
Le sfide della vita ci rendono più forti.
(Những thử thách của cuộc sống khiến chúng ta mạnh mẽ hơn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sfida |
Affrontare una sfida è sempre emozionante.
(Đối mặt với một thử thách luôn thú vị.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Affrontare una sfida può portare a una grande crescita personale."
"Đối mặt với một thử thách có thể dẫn đến sự trưởng thành cá nhân to lớn."
-
"È stata una sfida trovare un lavoro in questo periodo."
"Việc tìm được một công việc trong giai đoạn này là một thử thách."
-
"Ogni giorno è una sfida per chi vive in povertà."
"Mỗi ngày là một thử thách đối với những người sống trong nghèo đói."
-
"La scalata di quella montagna è stata una sfida incredibile."
"Việc leo lên ngọn núi đó là một thử thách vô cùng lớn."
-
"Affrontare le sfide della vita ci rende più forti."
"Đối mặt với những thử thách của cuộc sống khiến chúng ta mạnh mẽ hơn."
-
"Ogni giorno presenta una nuova sfida da superare."
"Mỗi ngày đều mang đến một thử thách mới cần vượt qua."