(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfida
B1
sostantivo B1 Tổng quát

sfida

/ˈsfi.da/
thử thách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfida"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Situazione o problema difficile da superare; prova impegnativa.

Ý nghĩa của "sfida" trong tiếng Việt

Một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn; điều gì đó khó thực hiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfida"

  • "La scalata dell'Everest è una sfida enorme."

    "Leo lên đỉnh Everest là một thử thách vô cùng lớn."

  • "Accetto la tua sfida a scacchi."

    "Tôi chấp nhận lời thách đấu cờ vua của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfida"

Đồng nghĩa

prova (thử thách, bài kiểm tra) cimentarsi (tự mình thử thách)

Trái nghĩa

Cách dùng "sfida" & Ghi chú

Cách dùng "sfida" đúng ngữ cảnh

Từ 'sfida' thường được dùng để chỉ một thử thách lớn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và quyết tâm. Có thể so sánh với 'prova' nhưng 'sfida' mang tính cạnh tranh hoặc cá nhân hơn. Cần phân biệt với 'difficoltà' (khó khăn) là một tình trạng chung chung.

Ngữ pháp & Chia từ "sfida" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sfida
La sfida è stata accettata.
(Thử thách đã được chấp nhận.)
Với mạo từ xác định le sfide
Le sfide della vita ci rendono più forti.
(Những thử thách của cuộc sống khiến chúng ta mạnh mẽ hơn.)
Với mạo từ không xác định una sfida
Affrontare una sfida è sempre emozionante.
(Đối mặt với một thử thách luôn thú vị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Affrontare una sfida può portare a una grande crescita personale."

    "Đối mặt với một thử thách có thể dẫn đến sự trưởng thành cá nhân to lớn."

  • "È stata una sfida trovare un lavoro in questo periodo."

    "Việc tìm được một công việc trong giai đoạn này là một thử thách."

  • "Ogni giorno è una sfida per chi vive in povertà."

    "Mỗi ngày là một thử thách đối với những người sống trong nghèo đói."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La scalata di quella montagna è stata una sfida incredibile."

    "Việc leo lên ngọn núi đó là một thử thách vô cùng lớn."

  • "Affrontare le sfide della vita ci rende più forti."

    "Đối mặt với những thử thách của cuộc sống khiến chúng ta mạnh mẽ hơn."

  • "Ogni giorno presenta una nuova sfida da superare."

    "Mỗi ngày đều mang đến một thử thách mới cần vượt qua."