(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sconfitta
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Chính trị, Quân sự

sconfitta

/skoɱˈfitta/
thất bại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sconfitta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il risultato negativo di una competizione, battaglia, o confronto; l'atto o l'istanza di essere sconfitto.

Ý nghĩa của "sconfitta" trong tiếng Việt

Sự thất bại trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử hoặc cuộc thi; một trường hợp bị đánh bại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sconfitta"

  • "La squadra ha subito una pesante sconfitta."

    "Đội đã phải chịu một thất bại nặng nề."

  • "La sconfitta elettorale ha sorpreso molti."

    "Thất bại trong cuộc bầu cử đã khiến nhiều người ngạc nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sconfitta"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sconfitta" & Ghi chú

Cách dùng "sconfitta" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sconfitta' thường được dùng để chỉ sự thất bại trong các cuộc thi, trận đấu hoặc chiến tranh. Nó tương đương với 'thua cuộc' trong nhiều ngữ cảnh tiếng Việt. Cần phân biệt với 'fallimento', thường ám chỉ sự thất bại trong kinh doanh hoặc dự án.

Ngữ pháp & Chia từ "sconfitta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sconfitta
La sconfitta è stata dura da accettare.
(Thất bại thật khó chấp nhận.)
Với mạo từ xác định le sconfitte
Le sconfitte ci hanno reso più forti.
(Những thất bại đã giúp chúng ta mạnh mẽ hơn.)
Với mạo từ không xác định una sconfitta
Subire una sconfitta può essere un'esperienza formativa.
(Chịu một thất bại có thể là một trải nghiệm mang tính giáo dục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La sconfitta è stata dura da accettare, ma ci ha insegnato molto."

    "Thất bại thật khó chấp nhận, nhưng nó đã dạy cho chúng ta rất nhiều."

  • "Il ricordo della sconfitta brucia ancora nella sua memoria."

    "Ký ức về thất bại vẫn còn cháy bỏng trong tâm trí anh ấy."

  • "Dopo la sconfitta, la squadra si è impegnata di più negli allenamenti."

    "Sau thất bại, đội bóng đã nỗ lực hơn trong các buổi tập luyện."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sconfitta è stata dura da accettare per la squadra."

    "Thất bại thật khó chấp nhận đối với đội."

  • "Dopo la sconfitta, l'allenatore ha cercato di motivare i giocatori."

    "Sau thất bại, huấn luyện viên đã cố gắng động viên các cầu thủ."

  • "Le sconfitte possono insegnarci lezioni importanti sulla resilienza."

    "Những thất bại có thể dạy cho chúng ta những bài học quan trọng về khả năng phục hồi."

Danh từ số nhiều
  • "Le sconfitte inaspettate possono insegnarci più delle vittorie."

    "Những thất bại bất ngờ có thể dạy chúng ta nhiều hơn những chiến thắng."

  • "Dopo numerose sconfitte, la squadra ha finalmente trovato la sua strategia vincente."

    "Sau nhiều thất bại, đội cuối cùng đã tìm thấy chiến lược chiến thắng của mình."

  • "Le sconfitte elettorali hanno portato a un periodo di riflessione per il partito."

    "Những thất bại trong bầu cử đã dẫn đến một giai đoạn suy ngẫm cho đảng."