(Vị trí top_banner)
Hình minh họa periferia
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày

periferia

/peri.feˈri.a/
vùng ngoại ô
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "periferia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Zona esterna di una città, di un centro abitato.

Ý nghĩa của "periferia" trong tiếng Việt

Vùng ngoại ô, khu dân cư nằm ở rìa một thành phố lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "periferia"

  • "Abito in periferia, ma il centro è facilmente raggiungibile con i mezzi pubblici."

    "Tôi sống ở vùng ngoại ô, nhưng trung tâm có thể dễ dàng đến được bằng phương tiện công cộng."

  • "La periferia di Milano è molto estesa."

    "Vùng ngoại ô của Milan rất rộng lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "periferia"

Đồng nghĩa

sobborgo (vùng ngoại ô, khu ngoại ô)

Trái nghĩa

Cách dùng "periferia" & Ghi chú

Cách dùng "periferia" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'vùng ven', 'ngoại thành'. Cần phân biệt với 'centro' (trung tâm).

Ngữ pháp & Chia từ "periferia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la periferia
La periferia di Roma è molto estesa.
(Vùng ngoại ô của Roma rất rộng lớn.)
Với mạo từ xác định le periferie
Le periferie delle grandi città sono spesso problematiche.
(Các vùng ngoại ô của các thành phố lớn thường có nhiều vấn đề.)
Với mạo từ không xác định una periferia
Ho vissuto in una periferia tranquilla per molti anni.
(Tôi đã sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh trong nhiều năm.)