abitato
Định nghĩa & Giải nghĩa "abitato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è abitato da persone; popolato.
Ý nghĩa của "abitato" trong tiếng Việt
Có người ở; có cư dân sinh sống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "abitato"
-
"Questo villaggio è molto abitato."
"Ngôi làng này có rất nhiều người ở."
-
"La casa sembra abitata, ma non c'è nessuno."
"Ngôi nhà trông có người ở, nhưng không có ai cả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abitato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "abitato" & Ghi chú
Cách dùng "abitato" đúng ngữ cảnh
Từ 'abitato' thường được dùng để mô tả một khu vực, ngôi nhà, hoặc một địa điểm có người sinh sống. Lưu ý sự khác biệt với 'disabitato' (không có người ở).
Ngữ pháp & Chia từ "abitato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il paese è poco abitato."
"Ngôi làng này ít dân cư."
-
"Le regioni montuose sono scarsamente abitate."
"Các vùng núi thưa thớt dân cư."
-
"Roma è una città molto abitata."
"Rome là một thành phố rất đông dân cư."
-
"Il centro abitato è pieno di vita."
"Khu dân cư đầy sức sống."
-
"Quelle regioni abitate sono molto fertili."
"Những vùng có người ở đó rất màu mỡ."
-
"Un luogo abitato offre maggiori opportunità."
"Một nơi có người ở mang lại nhiều cơ hội hơn."
-
"Questo villaggio è più abitato del villaggio vicino, ma meno abitato della città."
"Ngôi làng này đông dân hơn ngôi làng bên cạnh, nhưng ít dân hơn thành phố."
-
"La zona più abitata della regione è la costa, dove si concentrano le maggiori attività economiche."
"Khu vực đông dân nhất của vùng là bờ biển, nơi tập trung các hoạt động kinh tế lớn nhất."
-
"Un tempo, le campagne erano molto più abitate di oggi, ma l'industrializzazione ha cambiato la situazione."
"Ngày xưa, vùng nông thôn đông dân hơn nhiều so với ngày nay, nhưng quá trình công nghiệp hóa đã thay đổi tình hình."