permanente
Định nghĩa & Giải nghĩa "permanente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che dura a lungo o per sempre; che non è temporaneo.
Ý nghĩa của "permanente" trong tiếng Việt
Bền vững, lâu dài, không thay đổi hoặc dự định không thay đổi trong một thời gian dài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "permanente"
-
"Ha ottenuto un lavoro a tempo indeterminato."
"Anh ấy đã có được một công việc lâu dài."
-
"La mostra permanente del museo è molto interessante."
"Triển lãm thường trực của bảo tàng rất thú vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "permanente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "permanente" & Ghi chú
Cách dùng "permanente" đúng ngữ cảnh
Từ "permanente" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "vĩnh viễn" hoặc "lâu dài" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ ổn định, không thay đổi hoặc có ý định tồn tại trong một thời gian dài. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "permanente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La cicatrice sul suo braccio è permanente."
"Vết sẹo trên cánh tay anh ấy là vĩnh viễn."
-
"Hanno stipulato un accordo di collaborazione permanente."
"Họ đã ký kết một thỏa thuận hợp tác lâu dài."
-
"Le conseguenze della guerra sono permanenti per molte famiglie."
"Hậu quả của chiến tranh là vĩnh viễn đối với nhiều gia đình."