(Vị trí top_banner)
Hình minh họa permanente
B1
aggettivo B1 Bất động sản, Nhà ở

permanente

/per.maˈnɛn.te/
nhà ở lâu dài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "permanente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dura a lungo o per sempre; che non è temporaneo.

Ý nghĩa của "permanente" trong tiếng Việt

Bền vững, lâu dài, không thay đổi hoặc dự định không thay đổi trong một thời gian dài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "permanente"

  • "Ha ottenuto un lavoro a tempo indeterminato."

    "Anh ấy đã có được một công việc lâu dài."

  • "La mostra permanente del museo è molto interessante."

    "Triển lãm thường trực của bảo tàng rất thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "permanente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "permanente" & Ghi chú

Cách dùng "permanente" đúng ngữ cảnh

Từ "permanente" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "vĩnh viễn" hoặc "lâu dài" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ ổn định, không thay đổi hoặc có ý định tồn tại trong một thời gian dài. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "permanente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La cicatrice sul suo braccio è permanente."

    "Vết sẹo trên cánh tay anh ấy là vĩnh viễn."

  • "Hanno stipulato un accordo di collaborazione permanente."

    "Họ đã ký kết một thỏa thuận hợp tác lâu dài."

  • "Le conseguenze della guerra sono permanenti per molte famiglie."

    "Hậu quả của chiến tranh là vĩnh viễn đối với nhiều gia đình."