(Vị trí top_banner)
Hình minh họa persona
A1
sostantivo A1 Tổng quát

persona

/perˈsoːna/
người
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "persona"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Individuo appartenente alla specie umana.

Ý nghĩa của "persona" trong tiếng Việt

Một con người được xem là một cá thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "persona"

  • "Ogni persona è unica e speciale."

    "Mỗi người đều là duy nhất và đặc biệt."

  • "La persona che ho incontrato era molto gentile."

    "Người mà tôi đã gặp rất tốt bụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "persona"

Đồng nghĩa

Cách dùng "persona" & Ghi chú

Cách dùng "persona" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'persona' thường được dùng để chỉ một người với tư cách là một cá nhân có đặc điểm, tính cách riêng biệt. Nó tương đương với 'người' trong tiếng Việt, nhưng đôi khi có sắc thái trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh vào khía cạnh cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "persona" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la persona
La persona che ho incontrato era molto gentile.
(Người mà tôi đã gặp rất tử tế.)
Với mạo từ xác định le persone
Le persone in fila aspettano il loro turno.
(Những người đang xếp hàng chờ đến lượt của họ.)
Với mạo từ không xác định una persona
C'era una persona ad aspettarmi.
(Có một người đang đợi tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La persona che ho incontrato ieri è molto simpatica."

    "Người mà tôi gặp hôm qua rất dễ mến."

  • "L'opinione di ogni persona è importante."

    "Ý kiến của mỗi người đều quan trọng."

  • "Il rispetto per la dignità della persona è un valore fondamentale."

    "Sự tôn trọng phẩm giá con người là một giá trị cơ bản."