individuo
Định nghĩa & Giải nghĩa "individuo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Singola persona, considerata nella sua individualità e distinzione rispetto agli altri.
Ý nghĩa của "individuo" trong tiếng Việt
Một cá nhân, một con người đơn lẻ, khác biệt với một nhóm hoặc một tập thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "individuo"
-
"Ogni individuo ha diritto alla libertà di espressione."
"Mỗi cá nhân đều có quyền tự do ngôn luận."
-
"Il rispetto dell'individuo è un valore fondamentale della nostra società."
"Tôn trọng cá nhân là một giá trị cơ bản của xã hội chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "individuo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "individuo" & Ghi chú
Cách dùng "individuo" đúng ngữ cảnh
Từ 'individuo' trong tiếng Ý tương đương với 'cá nhân' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự riêng biệt và độc lập của một người so với một tập thể. Cần phân biệt với 'persona' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vai trò xã hội của một người.
Ngữ pháp & Chia từ "individuo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'individuo |
L'individuo è responsabile delle sue azioni.
(Cá nhân chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)
|
| Với mạo từ xác định | gli individui |
Gli individui hanno diritti fondamentali.
(Các cá nhân có những quyền cơ bản.)
|
| Với mạo từ không xác định | un individuo |
Un individuo si è fatto avanti per aiutare.
(Một cá nhân đã đứng ra giúp đỡ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'individuo deve essere rispettato nei suoi diritti fondamentali."
"Mỗi cá nhân phải được tôn trọng các quyền cơ bản của mình."
-
"Lo studio del comportamento dell'individuo è cruciale per la psicologia."
"Nghiên cứu hành vi của cá nhân là rất quan trọng đối với tâm lý học."
-
"La società protegge l'individuo dalle ingiustizie."
"Xã hội bảo vệ cá nhân khỏi những bất công."