(Vị trí top_banner)
Hình minh họa specie
B1
sostantivo B1 Sinh học

specie

/ˈspɛ.t͡ʃe/
loài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "specie"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Categoria fondamentale della classificazione scientifica degli organismi viventi, comprendente individui con caratteristiche comuni e capaci di riprodursi tra loro.

Ý nghĩa của "specie" trong tiếng Việt

Một nhóm các sinh vật sống bao gồm các cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối với nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "specie"

  • "La tigre è una specie a rischio di estinzione."

    "Hổ là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Esistono diverse specie di farfalle in questo giardino."

    "Có nhiều loài bướm khác nhau trong khu vườn này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specie"

Đồng nghĩa

Cách dùng "specie" & Ghi chú

Cách dùng "specie" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'specie' thường được dùng để chỉ một loại sinh vật cụ thể, tương tự như 'loài' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'tipo' (loại) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "specie" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la specie
La specie umana è a rischio.
(Loài người đang gặp nguy hiểm.)
Với mạo từ xác định le specie
Le specie animali sono diverse.
(Các loài động vật rất đa dạng.)
Với mạo từ không xác định una specie
È una specie rara di orchidea.
(Đó là một loài lan quý hiếm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La specie umana è caratterizzata dalla sua capacità di pensiero e linguaggio."

    "Loài người được đặc trưng bởi khả năng tư duy và ngôn ngữ."

  • "Lo studio delle diverse specie animali rivela la complessità della biodiversità."

    "Nghiên cứu các loài động vật khác nhau cho thấy sự phức tạp của đa dạng sinh học."

  • "Il futuro di molte specie è minacciato dai cambiamenti climatici e dalla distruzione degli habitat."

    "Tương lai của nhiều loài bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu và sự phá hủy môi trường sống."