personalità
Định nghĩa & Giải nghĩa "personalità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme delle caratteristiche psichiche e comportamentali che definiscono un individuo, rendendolo diverso dagli altri.
Ý nghĩa của "personalità" trong tiếng Việt
Tính cách, phẩm chất đạo đức và tinh thần đặc trưng của một cá nhân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "personalità"
-
"La sua personalità è molto forte e decisa."
"Tính cách của anh ấy rất mạnh mẽ và quyết đoán."
-
"Ogni individuo ha una personalità unica e irripetibile."
"Mỗi cá nhân có một tính cách độc đáo và không thể lặp lại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "personalità"
Đồng nghĩa
Cách dùng "personalità" & Ghi chú
Cách dùng "personalità" đúng ngữ cảnh
Il termine "personalità" si riferisce all'insieme delle caratteristiche che rendono una persona unica. Può essere tradotto anche come "carattere" in alcuni contesti, ma "personalità" è più ampio e include sia aspetti innati che acquisiti.
Ngữ pháp & Chia từ "personalità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la personalità |
La personalità di Maria è molto forte.
(Tính cách của Maria rất mạnh mẽ.)
|
| Với mạo từ xác định | le personalità |
Le personalità dei gemelli sono diverse.
(Tính cách của những người sinh đôi khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | una personalità |
È una personalità influente nel mondo della politica.
(Cô ấy là một nhân vật có ảnh hưởng trong thế giới chính trị.)
|