(Vị trí top_banner)
Hình minh họa personalità
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Tâm lý học

personalità

/personaˈlita/
tính cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "personalità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme delle caratteristiche psichiche e comportamentali che definiscono un individuo, rendendolo diverso dagli altri.

Ý nghĩa của "personalità" trong tiếng Việt

Tính cách, phẩm chất đạo đức và tinh thần đặc trưng của một cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "personalità"

  • "La sua personalità è molto forte e decisa."

    "Tính cách của anh ấy rất mạnh mẽ và quyết đoán."

  • "Ogni individuo ha una personalità unica e irripetibile."

    "Mỗi cá nhân có một tính cách độc đáo và không thể lặp lại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "personalità"

Đồng nghĩa

carattere (tính cách, bản chất) indole (tính tình, bản tính)

Cách dùng "personalità" & Ghi chú

Cách dùng "personalità" đúng ngữ cảnh

Il termine "personalità" si riferisce all'insieme delle caratteristiche che rendono una persona unica. Può essere tradotto anche come "carattere" in alcuni contesti, ma "personalità" è più ampio e include sia aspetti innati che acquisiti.

Ngữ pháp & Chia từ "personalità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la personalità
La personalità di Maria è molto forte.
(Tính cách của Maria rất mạnh mẽ.)
Với mạo từ xác định le personalità
Le personalità dei gemelli sono diverse.
(Tính cách của những người sinh đôi khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una personalità
È una personalità influente nel mondo della politica.
(Cô ấy là một nhân vật có ảnh hưởng trong thế giới chính trị.)