(Vị trí top_banner)
Hình minh họa persuadere
B2
verbo B2 Đời sống hàng ngày

persuadere

/perswaˈdere/
thuyết phục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "persuadere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Convincere qualcuno a fare o credere qualcosa usando argomentazioni e ragionamenti.

Ý nghĩa của "persuadere" trong tiếng Việt

Thuyết phục, làm cho (ai đó) làm điều gì đó thông qua lý lẽ hoặc tranh luận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "persuadere"

  • "Ho cercato di persuaderlo a cambiare idea, ma è stato inutile."

    "Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy thay đổi ý kiến, nhưng vô ích."

  • "Il venditore ha cercato di persuaderci ad acquistare il prodotto."

    "Người bán hàng đã cố gắng thuyết phục chúng tôi mua sản phẩm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "persuadere"

Đồng nghĩa

convincere (thuyết phục, làm cho tin) indurre (xui khiến, thúc đẩy)

Trái nghĩa

Cách dùng "persuadere" & Ghi chú

Cách dùng "persuadere" đúng ngữ cảnh

Động từ "persuadere" thường được sử dụng khi muốn thay đổi quan điểm hoặc hành động của ai đó thông qua lý lẽ. Cần phân biệt với "convincere", đôi khi mang nghĩa ép buộc hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "persuadere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "persuadere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) persuado
Io ti persuado a venire con me.
(Tôi thuyết phục bạn đi cùng tôi.)
tu (bạn) persuadi
Tu persuadi tutti facilmente.
(Bạn thuyết phục mọi người một cách dễ dàng.)
lui/lei (anh/cô ấy) persuade
Lui persuade suo fratello a studiare.
(Anh ấy thuyết phục em trai mình học bài.)
noi (chúng tôi) persuadíamo
Noi persuadiamo i nostri amici a fare sport.
(Chúng tôi thuyết phục bạn bè của chúng tôi chơi thể thao.)
voi (các bạn) persuadete
Voi persuadete i clienti a comprare il prodotto.
(Các bạn thuyết phục khách hàng mua sản phẩm.)
loro (họ) persuadono
Loro persuadono i bambini a mangiare le verdure.
(Họ thuyết phục bọn trẻ ăn rau.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): persuaso
"Sono stato persuaso dalle sue parole."
(Tôi đã bị thuyết phục bởi lời nói của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato persuaso a cambiare idea dalla sua argomentazione."

    "Tôi đã bị thuyết phục thay đổi ý kiến bởi lý lẽ của anh ấy."

  • "Maria è stata persuasa dal venditore ad acquistare un nuovo telefono."

    "Maria đã bị người bán hàng thuyết phục mua một chiếc điện thoại mới."

  • "Non sono riuscito ad avere persuaso tutti i membri del team ad accettare la proposta."

    "Tôi đã không thể thuyết phục tất cả các thành viên trong nhóm chấp nhận đề xuất."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, mio padre mi ha persuaso a studiare pianoforte, dicendo che mi avrebbe aperto molte porte."

    "Khi tôi còn nhỏ, bố tôi đã thuyết phục tôi học piano, nói rằng nó sẽ mở ra nhiều cánh cửa cho tôi."

  • "Ieri ho provato a persuaderla a venire con noi al concerto, ma lei non voleva perché si sentiva stanca."

    "Hôm qua tôi đã cố gắng thuyết phục cô ấy đi xem hòa nhạc cùng chúng tôi, nhưng cô ấy không muốn vì cảm thấy mệt mỏi."

  • "Mentre cercavo di persuaderlo a cambiare idea, lui continuava a ripetere che era troppo tardi."

    "Trong khi tôi đang cố gắng thuyết phục anh ấy thay đổi ý kiến, anh ấy cứ lặp đi lặp lại rằng đã quá muộn."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In pubblicità, si cerca sempre di persuadere i consumatori all'acquisto."

    "Trong quảng cáo, người ta luôn cố gắng thuyết phục người tiêu dùng mua hàng."

  • "Con questo tipo di argomentazioni, si può persuadere chiunque."

    "Với loại lập luận này, người ta có thể thuyết phục bất kỳ ai."

  • "In politica, si deve persuadere l'elettorato con proposte concrete."

    "Trong chính trị, người ta phải thuyết phục cử tri bằng những đề xuất cụ thể."